Công ty Cổ phần Than Hà Tu - Vinacomin - Mã CK : THT

  • ROA
  • 10.7% (Năm 2008)
  • ROE
  • 48.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 77.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 48.2%
  • Vốn điều lệ
  • 91.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 412,938,593,752 296,671,977,122 306,906,204,452 430,371,192,711
Tiền và tương đương tiền 3,235,894,302 439,696,811 68,094,435,779 3,369,327,264
Tiền 3,235,894,302 439,696,811 3,094,435,779 3,369,327,264
Các khoản tương đương tiền - - 65,000,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 10,863,955,680 53,298,508,036 32,515,569,679 228,215,496,757
Phải thu khách hàng 8,077,545,740 54,612,030,567 32,950,210,861 227,608,803,367
Trả trước người bán 2,896,229,637 688,000,000 740,162,300 210,597,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 4,122,758,303 2,231,055,469 3,057,774,518 4,865,712,853
Dự phòng nợ khó đòi -4,232,578,000 -4,232,578,000 -4,232,578,000 -4,469,616,463
Hàng tồn kho, ròng 374,067,663,247 211,882,740,340 180,695,939,675 186,276,738,505
Hàng tồn kho 375,143,402,761 213,999,161,852 181,326,802,570 186,782,075,592
Dự phòng giảm giá HTK -1,075,739,514 -2,116,421,512 -630,862,895 -505,337,087
Tài sản lưu động khác 24,771,080,523 31,051,031,935 25,600,259,319 12,509,630,185
Trả trước ngắn hạn 21,139,904,044 24,381,202,995 12,813,980,678 12,386,341,172
Thuế VAT phải thu 2,117,643,564 6,504,342,270 12,786,278,641 -
Phải thu thuế khác 1,513,532,915 165,486,670 - 123,289,013
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 304,921,377,754 361,481,451,797 433,441,226,258 295,792,970,770
Phải thu dài hạn 123,303,776,766 113,631,269,175 110,281,427,798 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 123,303,776,766 113,631,269,175 110,281,427,798 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 116,528,678,116 168,991,233,711 198,704,848,167 176,591,836,861
GTCL TSCĐ hữu hình 116,409,896,911 168,778,772,429 198,704,848,167 165,701,640,376
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,160,830,457,658 1,141,707,920,702 1,165,999,516,047 1,079,379,536,737
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -1,044,420,560,747 -972,929,148,273 -967,294,667,880 -913,677,896,361
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 118,781,205 212,461,282 - 117,380,283
Nguyên giá TSCĐ vô hình 1,063,641,876 1,063,641,876 782,601,645 782,601,645
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -944,860,671 -851,180,594 -782,601,645 -665,221,362
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 10,772,816,202
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 49,980,122,310 72,607,938,733 117,517,562,310 119,201,133,909
Trả trước dài hạn 49,849,035,763 72,336,945,024 117,307,080,896 24,916,190,495
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 131,086,547 270,993,709 210,481,414 210,481,414
Các tài sản dài hạn khác - - - 94,074,462,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 717,859,971,506 658,153,428,919 740,347,430,710 726,164,163,481
NỢ PHẢI TRẢ 428,891,836,056 372,795,662,532 472,901,895,817 468,588,430,663
Nợ ngắn hạn 425,302,236,056 372,761,193,466 472,781,254,084 426,606,616,263
Vay ngắn hạn 110,127,429,669 82,067,586,536 - 66,439,992,908
Phải trả người bán 233,310,773,371 212,142,375,814 161,133,745,365 203,601,317,049
Người mua trả tiền trước - - 39,457,067,700 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 29,988,131,159 24,835,594,096 187,921,583,783 19,045,460,284
Phải trả người lao động 41,769,117,767 44,928,584,743 57,765,232,517 59,762,388,444
Chi phí phải trả 1,106,384 - - 42,161,754,721
Phải trả nội bộ - - - 6,785,250,116
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 7,414,743,558 5,432,748,487 9,280,401,973 15,166,427,221
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - 45,240,992 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 3,589,600,000 34,469,066 120,641,733 41,981,814,400
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 3,589,600,000 - - 41,775,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - 34,469,066 120,641,733 206,814,400
VỐN CHỦ SỞ HỮU 288,968,135,450 285,357,766,387 267,445,534,893 257,575,732,818
Vốn và các quỹ 277,753,735,849 270,622,161,010 249,644,593,130 244,419,053,218
Vốn góp 245,690,520,000 245,690,520,000 136,497,380,000 136,497,380,000
Thặng dư vốn cổ phần -46,818,182 -46,818,182 -46,818,182 -46,818,182
Vốn khác 569,137,076 569,137,076 79,373,060,548 79,373,060,548
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 2,786,142,275 - 33,820,970,764 22,374,307,273
Quỹ dự phòng tài chính - - - 6,221,123,579
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 28,754,754,680 24,409,322,116 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 11,214,399,601 14,735,605,377 17,800,941,763 13,156,679,600
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - 13,156,679,600
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 717,859,971,506 658,153,428,919 740,347,430,710 726,164,163,481