Công ty Cổ phần Thanh Hoa Sông Đà - Mã CK : THS

  • ROA
  • 10.3% (Năm 2009)
  • ROE
  • 24.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 57.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 24.0%
  • Vốn điều lệ
  • 20.3 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 44,915,720,117 35,355,879,273 37,984,228,653 29,591,268,428
Tiền và tương đương tiền 6,219,325,885 4,498,360,451 4,262,820,841 5,600,792,477
Tiền 5,219,325,885 4,498,360,451 2,362,820,841 1,300,792,477
Các khoản tương đương tiền 1,000,000,000 - 1,900,000,000 4,300,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 13,467,618,467 9,680,274,468 13,146,597,468 9,869,455,744
Phải thu khách hàng 7,434,766,896 5,321,249,779 5,847,676,727 5,809,103,239
Trả trước người bán 2,317,928,468 814,953,521 2,345,396,983 520,340,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 5,506,231,363 5,280,938,715 6,114,691,680 4,374,270,349
Dự phòng nợ khó đòi -1,791,308,260 -1,736,867,547 -1,161,167,922 -834,257,844
Hàng tồn kho, ròng 24,885,582,935 20,765,384,545 19,704,317,153 14,045,491,907
Hàng tồn kho 24,917,557,869 20,781,517,219 19,704,317,153 14,045,491,907
Dự phòng giảm giá HTK -31,974,934 -16,132,674 - -
Tài sản lưu động khác 343,192,830 411,859,809 870,493,191 75,528,300
Trả trước ngắn hạn 144,033,113 32,441,038 57,412,177 75,528,300
Thuế VAT phải thu 199,159,717 379,418,771 813,081,014 -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 39,026,386,965 41,007,647,374 37,466,737,318 30,669,580,727
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 10,989,690,570 11,413,455,502 9,120,968,239 1,199,796,791
GTCL TSCĐ hữu hình 10,989,690,570 11,413,455,502 9,120,968,239 1,199,796,791
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 20,299,609,650 19,563,291,469 16,582,444,265 7,992,489,992
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -9,309,919,080 -8,149,835,967 -7,461,476,026 -6,792,693,201
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 22,599,724,923 23,786,036,247 24,922,196,019 26,105,528,043
Nguyên giá tài sản đầu tư 32,414,404,563 32,414,404,563 32,354,818,563 32,354,818,563
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -9,814,679,640 -8,628,368,316 -7,432,622,544 -6,249,290,520
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 703,640,762 1,074,824,915 168,008,623 184,434,546
Trả trước dài hạn 703,640,762 1,074,824,915 168,008,623 184,434,546
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 83,942,107,082 76,363,526,647 75,450,965,971 60,260,849,155
NỢ PHẢI TRẢ 47,596,294,621 38,920,459,356 40,180,182,751 25,996,718,654
Nợ ngắn hạn 38,521,294,621 29,245,459,356 28,205,182,750 12,321,718,649
Vay ngắn hạn 18,529,276,758 9,483,829,363 13,894,093,000 797,999,030
Phải trả người bán 17,579,307,486 17,167,318,225 11,874,480,487 9,944,028,809
Người mua trả tiền trước 170,868,351 235,645,449 536,418,349 88,199,300
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 265,764,968 387,016,321 441,803,028 451,801,806
Phải trả người lao động 591,542,085 653,859,240 680,284,366 506,098,447
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 193,339,272 199,436,972 123,885,292 107,663,958
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 9,075,000,000 9,675,000,000 11,975,000,001 13,675,000,005
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 9,075,000,000 9,675,000,000 11,975,000,001 13,675,000,005
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 36,345,812,461 37,443,067,291 35,270,783,220 34,264,130,501
Vốn và các quỹ 36,345,812,461 37,443,067,291 35,270,783,220 34,264,130,501
Vốn góp 30,000,000,000 30,000,000,000 30,000,000,000 30,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -2,162,020,000 -2,162,020,000 -2,162,020,000 -2,162,020,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 5,788,394,010 4,588,394,010 4,272,394,010 3,867,394,010
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 2,719,438,451 5,016,693,281 3,160,409,210 2,558,756,491
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 83,942,107,082 76,363,526,647 75,450,965,971 60,260,849,155