Công ty Cổ phần Thống Nhất Hà Nội - Mã CK : THONGNHAT

Bảng Cân đối Kế toán - Mã CK : THONGNHAT - Hồ sơ công ty

  • ROA
  • 0.3% (Năm 2014)
  • ROE
  • 0.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 39.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.5%
  • Vốn điều lệ
  • 237.3 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012
TÀI SẢN NGẮN HẠN 264,387,804,698 229,354,756,438 - -
Tiền và tương đương tiền 78,498,684,797 2,877,522,338 - -
Tiền 78,498,684,797 2,877,522,338 - -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 104,678,133,849 95,605,949,362 - -
Phải thu khách hàng 101,774,209,227 77,582,654,374 - -
Trả trước người bán 1,040,508,006 2,509,402,117 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,863,416,616 15,513,892,871 - -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 46,822,340,085 97,279,476,470 - -
Hàng tồn kho 46,822,340,085 97,279,476,470 - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 34,388,645,967 33,591,808,268 - -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu 2,176,210 3,871,138,858 - -
Phải thu thuế khác 33,867,108,367 29,093,656,672 - -
Tài sản lưu động khác 519,361,390 - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 246,201,835,059 261,709,586,004 - -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 53,579,112,150 97,412,336,104 - -
GTCL TSCĐ hữu hình 53,579,112,150 77,159,918,887 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 89,750,436,756 114,740,816,379 - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -36,171,324,606 -37,580,897,492 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - 20,252,417,217 - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 189,683,000,000 163,583,000,000 - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 144,900,000,000 118,800,000,000 - -
Đầu tư dài hạn khác 44,783,000,000 44,783,000,000 - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,181,490,227 714,249,900 - -
Trả trước dài hạn 1,181,490,227 714,249,900 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 510,589,639,757 491,064,342,442 - -
NỢ PHẢI TRẢ 229,414,952,980 196,067,962,721 - -
Nợ ngắn hạn 222,532,594,416 187,458,404,157 - -
Vay ngắn hạn 3,083,561,908 - - -
Phải trả người bán 4,608,222,395 130,544,852,905 - -
Người mua trả tiền trước 50,099,976 33,685,841,594 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 431,550,624 6,600,999 - -
Phải trả người lao động 542,400,449 2,167,870,616 - -
Chi phí phải trả - 197,031,166 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 206,706,119,650 7,234,618,667 - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 6,882,358,564 8,609,558,564 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 6,882,358,564 8,609,558,564 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 281,174,686,777 294,996,379,721 - -
Vốn và các quỹ 281,174,686,777 294,996,379,721 - -
Vốn góp 244,092,876,907 237,288,230,497 - -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác 14,926,668,593 50,899,429,484 - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 13,623,705,481 - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 6,584,430,943 6,618,929,313 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 1,947,004,853 189,790,427 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 510,589,639,757 491,064,342,442 - -