Công ty Cổ phần Thuận Đức - Mã CK : TDP

  • ROA
  • 1.9% (Năm 2016)
  • ROE
  • 6.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 71.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 6.6%
  • Vốn điều lệ
  • 140.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 472,710,562,819 322,909,345,992 -
Tiền và tương đương tiền - 36,784,440,611 21,736,547,069 -
Tiền - 36,784,440,611 21,736,547,069 -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 300,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 157,062,445,831 95,875,482,908 -
Phải thu khách hàng - 150,015,317,254 89,185,248,603 -
Trả trước người bán - 3,063,928,511 4,031,769,655 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 3,983,200,066 2,658,464,650 -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - 276,626,116,561 203,266,492,946 -
Hàng tồn kho - 276,626,116,561 203,266,492,946 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 1,937,559,816 2,030,823,069 -
Trả trước ngắn hạn - 581,798,446 926,093,552 -
Thuế VAT phải thu - 1,355,761,370 1,104,729,485 -
Phải thu thuế khác - - 32 -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 178,888,185,161 167,382,754,185 -
Phải thu dài hạn - 1,006,610,277 345,638,826 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 1,006,610,277 345,638,826 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 174,680,804,471 162,803,721,276 -
GTCL TSCĐ hữu hình - 162,865,524,785 153,378,117,309 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 219,548,520,063 194,377,816,563 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -56,682,995,278 -40,999,699,254 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - 11,737,750,402 9,341,621,467 -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - 13,466,025,025 9,867,843,206 -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - -1,728,274,623 -526,221,739 -
GTCL tài sản cố định vô hình - 77,529,284 83,982,500 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 143,200,000 123,200,000 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -65,670,716 -39,217,500 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 2,611,453,063 4,057,179,321 -
Trả trước dài hạn - 2,611,453,063 4,057,179,321 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 651,598,747,980 490,292,100,177 -
NỢ PHẢI TRẢ - 383,793,522,032 349,975,990,533 -
Nợ ngắn hạn - 354,924,614,786 307,709,948,110 -
Vay ngắn hạn - 260,648,489,246 207,087,986,222 -
Phải trả người bán - 61,012,509,212 90,519,482,057 -
Người mua trả tiền trước - 21,037,717,381 2,933,538,581 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 5,056,699,507 1,204,808,578 -
Phải trả người lao động - 4,795,330,919 3,433,865,197 -
Chi phí phải trả - 1,347,249,448 1,497,485,997 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 866,099,297 872,261,702 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 28,868,907,246 42,266,042,423 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 28,805,551,925 42,038,639,422 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - 63,355,321 227,403,001 -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 267,805,225,948 140,316,109,644 -
Vốn và các quỹ - 267,805,225,948 140,316,109,644 -
Vốn góp - 250,000,000,000 140,000,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 17,805,225,948 316,109,644 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 651,598,747,980 490,292,100,177 -