Công ty Cổ phần Than Đèo Nai - Vinacomin - Mã CK : TDN

  • ROA
  • 8.4% (Năm 2008)
  • ROE
  • 38.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 78.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 38.2%
  • Vốn điều lệ
  • 80.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 314,378,707,019 237,066,604,962 290,472,624,657 335,894,667,539
Tiền và tương đương tiền 3,318,985,512 1,704,259,530 552,313,168 4,324,139,180
Tiền 3,318,985,512 1,704,259,530 552,313,168 4,324,139,180
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 128,660,288,981 71,283,714,591 22,471,900,239 82,900,612,993
Phải thu khách hàng 125,856,372,048 66,047,288,880 18,345,949,717 75,807,084,952
Trả trước người bán 108,832,156 108,832,156 156,032,156 -
Phải thu nội bộ 3,204,620,604 37,113,264 - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 300,169,457 5,900,185,575 4,779,623,650 7,903,233,325
Dự phòng nợ khó đòi -809,705,284 -809,705,284 -809,705,284 -809,705,284
Hàng tồn kho, ròng 133,180,857,586 127,084,492,680 208,646,773,863 205,156,751,171
Hàng tồn kho 133,180,857,586 127,084,492,680 228,767,885,208 209,685,266,899
Dự phòng giảm giá HTK - - -20,121,111,345 -4,528,515,728
Tài sản lưu động khác 49,218,574,940 36,994,138,161 58,801,637,387 43,513,164,195
Trả trước ngắn hạn 44,852,725,157 29,034,670,417 46,988,167,429 42,764,985,329
Thuế VAT phải thu - 7,959,467,744 - -
Phải thu thuế khác 4,365,849,783 - 11,813,469,958 748,178,866
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 746,634,168,005 694,374,508,080 741,469,532,567 700,924,805,446
Phải thu dài hạn 57,614,518,956 51,495,401,331 44,323,479,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 57,614,518,956 51,495,401,331 44,323,479,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 390,198,179,886 384,009,938,372 488,599,403,690 509,135,997,053
GTCL TSCĐ hữu hình 390,116,858,868 383,874,403,370 488,409,654,680 495,229,218,330
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,851,853,280,883 1,809,076,431,578 1,876,580,767,953 1,732,643,687,200
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -1,461,736,422,015 -1,425,202,028,208 -1,388,171,113,273 -1,237,414,468,870
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 81,321,018 135,535,002 189,749,010 243,963,010
Nguyên giá TSCĐ vô hình 271,070,000 271,070,000 271,070,000 271,070,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -189,748,982 -135,534,998 -81,320,990 -27,106,990
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 13,662,815,713
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 12,425,430,000 10,987,871,853 15,159,057,528 17,669,298,136
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 21,799,000,000 21,799,000,000 21,799,000,000 21,799,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -9,373,570,000 -10,811,128,147 -6,639,942,472 -4,129,701,864
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 286,396,039,163 247,881,296,524 193,387,592,349 174,119,510,257
Trả trước dài hạn 286,396,039,163 247,881,296,524 193,387,592,349 129,796,031,257
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 44,323,479,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,061,012,875,024 931,441,113,042 1,031,942,157,224 1,036,819,472,985
NỢ PHẢI TRẢ 723,133,801,273 607,519,525,508 718,565,975,146 737,132,528,918
Nợ ngắn hạn 504,476,395,145 468,503,121,036 607,689,133,718 555,040,353,412
Vay ngắn hạn 207,961,370,195 227,962,825,344 244,141,532,708 126,712,342,480
Phải trả người bán 243,655,891,172 181,201,571,399 155,383,497,768 199,076,865,847
Người mua trả tiền trước - - 48,300,483,089 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,311,486,824 5,915,907,007 71,393,242,415 95,228,838,594
Phải trả người lao động 37,181,853,961 38,379,477,541 51,633,238,606 77,491,775,000
Chi phí phải trả 819,360,356 1,386,689,458 1,403,422,705 475,386,336
Phải trả nội bộ - - - 8,115,394,563
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 3,776,392,576 1,187,626,993 8,329,825,249 9,983,032,240
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - 943,557,536 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 218,657,406,128 139,016,404,472 110,876,841,428 182,092,175,506
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 218,657,406,128 139,016,404,472 110,876,841,428 182,092,175,506
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 337,879,073,751 323,921,587,534 313,376,182,078 299,686,944,067
Vốn và các quỹ 324,739,976,617 316,112,727,996 297,171,877,940 294,330,688,732
Vốn góp 294,390,970,000 294,390,970,000 160,000,000,000 160,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần -66,000,000 -66,000,000 - -
Vốn khác 150,000,000 - 126,904,148,334 117,594,490,974
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 6,512,920,103 2,704,197,892 10,267,729,606 15,097,998,027
Quỹ dự phòng tài chính - - - 1,638,199,731
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 23,752,086,514 19,083,560,104 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 13,139,097,134 7,808,859,538 16,204,304,138 5,356,255,335
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước 13,139,097,134 7,808,859,538 16,204,304,138 5,356,255,335
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,061,012,875,024 931,441,113,042 1,031,942,157,224 1,036,819,472,985