Công ty Cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương - Mã CK : TDC

  • ROA
  • 6.1% (Năm 2008)
  • ROE
  • 36.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 82.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 36.0%
  • Vốn điều lệ
  • 100.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 5,611,839,681,831 5,274,728,268,777 5,184,617,090,417 5,134,529,620,956
Tiền và tương đương tiền 30,750,825,513 26,785,392,685 29,687,480,920 32,262,470,401
Tiền 28,250,825,513 24,261,519,237 27,187,480,920 31,740,212,526
Các khoản tương đương tiền 2,500,000,000 2,523,873,448 2,500,000,000 522,257,875
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 4,380,460,900 4,893,028,550 3,903,381,000 2,732,366,700
Đầu tư ngắn hạn 4,893,028,550 4,893,028,550 4,893,028,550 4,893,028,550
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -512,567,650 - -989,647,550 -2,160,661,850
Các khoản phải thu 716,469,290,745 882,316,389,929 1,102,676,335,133 617,280,835,474
Phải thu khách hàng 702,413,304,710 869,145,003,872 1,078,818,206,518 600,356,145,233
Trả trước người bán 8,928,546,607 12,986,081,878 11,926,025,415 14,611,126,318
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 18,010,942,986 14,234,234,146 24,640,586,007 10,929,982,118
Dự phòng nợ khó đòi -12,883,503,558 -14,048,929,967 -12,708,482,807 -8,616,418,195
Hàng tồn kho, ròng 4,822,274,475,969 4,318,573,269,164 3,769,680,769,502 4,288,619,016,726
Hàng tồn kho 4,822,495,754,485 4,318,794,547,680 3,769,680,769,502 4,288,619,016,726
Dự phòng giảm giá HTK -221,278,516 -221,278,516 - -
Tài sản lưu động khác 37,964,628,704 42,160,188,449 278,669,123,862 193,634,931,655
Trả trước ngắn hạn 3,154,274,153 2,345,303,079 3,055,258,401 6,164,777,983
Thuế VAT phải thu 34,365,706,382 35,144,925,109 275,288,978,853 175,119,195,720
Phải thu thuế khác 444,648,169 4,669,960,261 324,886,608 1,074,773,930
Tài sản lưu động khác - - - 11,276,184,022
TÀI SẢN DÀI HẠN 2,255,035,181,278 2,003,554,707,066 2,169,615,491,437 1,118,170,988,527
Phải thu dài hạn 437,522,561,593 125,017,046,784 150,520,148,147 677,411,137,164
Phải thu khách hang dài hạn 417,966,369,337 116,983,649,896 143,438,137,161 677,411,137,164
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 19,556,192,256 8,033,396,888 7,082,010,986 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 208,912,338,700 244,140,035,722 265,354,073,682 341,496,394,706
GTCL TSCĐ hữu hình 175,208,683,916 207,071,475,884 227,163,635,092 248,978,281,733
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 384,979,348,323 393,240,129,281 388,125,262,319 375,134,112,752
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -209,770,664,407 -186,168,653,397 -160,961,627,227 -126,155,831,019
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 33,703,654,784 37,068,559,838 38,190,438,590 40,009,210,226
Nguyên giá TSCĐ vô hình 42,331,051,716 43,726,200,716 42,996,870,716 42,996,870,716
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -8,627,396,932 -6,657,640,878 -4,806,432,126 -2,987,660,490
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 52,508,902,747
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - 1,374,519,985
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - 2,409,271,000
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -1,034,751,015
Đầu tư dài hạn 46,647,265,039 68,733,629,166 71,916,432,390 71,349,226,105
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 19,026,548,226 18,900,949,146 18,489,150,644 17,921,944,359
Đầu tư dài hạn khác 31,820,000,000 53,460,000,000 53,460,000,000 53,460,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -4,199,283,187 -3,627,319,980 -32,718,254 -32,718,254
Lợi thế thương mại - - - 1,276,409,320
Tài sản dài hạn khác 14,102,339,351 15,352,767,661 16,592,635,329 25,263,301,247
Trả trước dài hạn 11,674,263,864 13,380,240,934 12,221,484,740 19,729,132,113
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 2,428,075,487 1,874,341,395 3,683,853,263 4,090,796,966
Các tài sản dài hạn khác - - - 1,443,372,168
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,866,874,863,109 7,278,282,975,843 7,354,232,581,854 6,252,700,609,483
NỢ PHẢI TRẢ 6,633,730,661,850 6,056,730,962,899 6,158,411,883,010 5,042,701,553,900
Nợ ngắn hạn 4,165,612,309,390 3,511,089,463,081 3,655,118,717,573 4,519,827,944,445
Vay ngắn hạn 702,426,607,852 901,874,451,201 1,441,557,558,344 646,314,865,781
Phải trả người bán 2,092,537,207,080 1,614,289,691,933 1,340,835,622,492 2,646,659,200,135
Người mua trả tiền trước 781,766,367,601 494,786,725,536 294,473,570,147 340,965,195,610
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 32,708,568,532 34,971,594,201 40,347,074,718 30,327,161,489
Phải trả người lao động 6,825,781,981 9,454,456,314 10,687,329,163 9,853,913,354
Chi phí phải trả 216,989,164,338 208,994,982,884 322,473,246,649 596,666,890,032
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 326,503,523,087 244,087,856,095 201,563,396,589 242,473,785,170
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 1,182,834,601 2,147,689,316 3,180,919,471 6,201,754,532
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 2,468,118,352,460 2,545,641,499,818 2,503,293,165,437 522,873,609,455
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 972,164,882,217 1,019,108,482,217 1,471,578,982,217 -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 5,997,410,151 5,889,133,393 5,970,343,034 174,989,000
Vay dài hạn 1,415,053,336,628 1,449,477,898,096 941,082,575,483 516,844,951,921
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 3,469,555,832 2,794,119,736 3,826,879,929 2,512,544,186
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 981,389,700 1,331,705,487 1,990,430,859 3,341,124,348
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,233,144,201,259 1,221,552,012,944 1,195,820,698,844 1,171,694,778,156
Vốn và các quỹ 1,233,144,201,259 1,221,552,012,944 1,195,820,698,844 1,171,694,778,156
Vốn góp 1,000,000,000,000 1,000,000,000,000 1,000,000,000,000 1,000,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 1,841,123,840 1,841,123,840 1,841,123,840 1,841,123,840
Vốn khác 8,044,411,019 8,044,411,019 - 8,044,411,018
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 43,807,022,185 43,273,051,746 42,937,386,861 28,807,134,495
Quỹ dự phòng tài chính - - - 13,924,712,512
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 151,022,867,226 140,379,088,137 117,619,296,784 119,077,396,291
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 38,304,277,427
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,866,874,863,109 7,278,282,975,843 7,354,232,581,854 6,252,700,609,483