Công ty Cổ phần Cáp treo Núi Bà Tây Ninh - Mã CK : TCT

  • ROA
  • 33.8% (Năm 2008)
  • ROE
  • 35.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 5.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 35.7%
  • Vốn điều lệ
  • 16.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 98,227,506,758 143,158,785,525 105,734,662,553 92,108,435,529
Tiền và tương đương tiền 39,480,795,079 7,278,885,154 6,644,760,935 29,906,427,701
Tiền 5,530,795,079 7,278,885,154 3,944,760,935 1,306,427,701
Các khoản tương đương tiền 33,950,000,000 - 2,700,000,000 28,600,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 35,250,000,000 122,208,000,000 85,700,000,000 40,900,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 40,900,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 8,533,849,071 5,875,296,406 7,882,845,300 10,969,536,891
Phải thu khách hàng 319,532,160 436,318,000 1,162,954,656 889,678,320
Trả trước người bán 6,351,270,735 2,438,091,400 2,876,679,483 8,098,503,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,863,046,176 3,000,887,006 3,843,211,161 1,981,355,571
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 3,612,456,394 4,392,121,084 3,434,388,244 3,821,550,846
Hàng tồn kho 3,719,298,065 4,503,352,833 3,545,619,993 3,890,715,864
Dự phòng giảm giá HTK -106,841,671 -111,231,749 -111,231,749 -69,165,018
Tài sản lưu động khác 11,350,406,214 3,404,482,881 2,072,668,074 6,510,920,091
Trả trước ngắn hạn 2,764,262,400 3,146,235,191 450,613,212 358,538,724
Thuế VAT phải thu 3,216,381,379 126,802,672 13,007 130,668,044
Phải thu thuế khác 5,369,762,435 131,445,018 1,622,041,855 4,717,243,440
Tài sản lưu động khác - - - 1,304,469,883
TÀI SẢN DÀI HẠN 154,836,406,702 110,206,932,684 120,069,398,361 128,170,130,066
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 90,812,158,126 100,392,822,649 117,153,377,288 125,681,008,763
GTCL TSCĐ hữu hình 90,812,158,126 100,392,822,649 117,153,377,288 124,037,790,409
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 240,583,299,193 230,880,615,430 228,465,353,805 216,280,435,251
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -149,771,141,067 -130,487,792,781 -111,311,976,517 -92,242,644,842
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 1,643,218,354
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 706,285,751 1,843,000,000 1,843,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 1,843,000,000 1,843,000,000 1,843,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -1,136,714,249 - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 3,345,660,828 2,622,902,784 661,828,529 646,121,303
Trả trước dài hạn 3,287,383,629 2,564,625,585 643,866,272 611,006,286
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 58,277,199 58,277,199 17,962,257 35,115,017
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 253,063,913,460 253,365,718,209 225,804,060,914 220,278,565,595
NỢ PHẢI TRẢ 10,026,060,918 9,712,596,378 11,372,083,295 7,742,100,991
Nợ ngắn hạn 10,026,060,918 9,712,596,378 11,372,083,295 7,636,467,274
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 1,346,454,809 1,033,723,740 1,633,603,453 990,407,190
Người mua trả tiền trước - - 1,576,423,184 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 668,746,916 276,834,547 - -
Phải trả người lao động 6,121,422,459 6,493,086,673 4,971,927,064 3,889,012,289
Chi phí phải trả 459,631,075 291,385,996 66,555,713 53,980,000
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 628,732,907 101,423,010 2,230,583,095 1,769,056,658
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - 105,633,717
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 105,633,717
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 243,037,852,542 243,653,121,831 214,431,977,619 212,536,464,604
Vốn và các quỹ 243,037,852,542 243,653,121,831 214,431,977,619 212,536,464,604
Vốn góp 127,880,000,000 127,880,000,000 127,880,000,000 127,880,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 77,852,238,928 72,599,977,619 51,686,464,604 24,580,364,800
Quỹ dự phòng tài chính - - - 8,000,000,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 37,305,613,614 43,173,144,212 34,865,513,015 52,076,099,804
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 253,063,913,460 253,365,718,209 225,804,060,914 220,278,565,595