Công ty Cổ phần Than Cao Sơn - Vinacomin - Mã CK : TCS

  • Doanh thu thuần
  • 1,933.3 (tỷ VNĐ) (Năm 2008)
  • Lợi nhuận thuần
  • 59.8 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 17.1%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 3.1%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 5,982.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh số 3,999,257,892,508 3,690,702,557,461 4,253,302,544,142 4,117,322,050,876
Các khoản giảm trừ - - - -
Doanh số thuần 3,999,257,892,508 3,690,702,557,461 4,253,302,544,142 4,117,322,050,876
Giá vốn hàng bán -3,649,370,272,214 -3,425,888,451,353 -3,892,444,490,244 -3,779,361,109,988
Lãi gộp 349,887,620,294 264,814,106,108 360,858,053,898 337,960,940,888
Thu nhập tài chính 2,043,435,876 1,852,512,176 842,862,935 421,447,745
Chi phí tài chính -88,414,353,328 -83,139,757,298 -67,464,308,503 -68,391,100,908
Chi phí tiền lãi -89,851,911,475 -79,632,585,134 -64,290,054,384 -64,261,399,044
Chi phí bán hàng -20,917,886,401 -17,510,611,657 -16,707,051,347 -42,690,388,068
Chi phí quản lý doanh nghiệp -201,952,302,598 -169,062,819,817 -268,781,526,384 -224,953,868,871
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 40,646,513,843 -3,046,570,488 8,748,030,599 2,347,030,786
Thu nhập khác 10,704,813,249 16,791,493,104 24,514,586,707 55,270,965,845
Chi phí khác -6,427,442,651 -11,855,867,426 -10,939,634,483 -51,972,010,872
Thu nhập khác, ròng 4,277,370,598 4,935,625,678 13,574,952,224 3,298,954,973
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 44,923,884,441 1,889,055,190 22,322,982,823 5,645,985,759
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời -9,162,680,611 -678,891,213 -4,821,035,815 -1,365,950,878
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại - - - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -9,162,680,611 -678,891,213 -4,821,035,815 -1,365,950,878
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 35,761,203,830 1,210,163,977 17,501,947,008 4,280,034,881
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -
Cổ đông của Công ty mẹ 35,761,203,830 1,210,163,977 17,501,947,008 4,280,034,881
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,332 45 630 285
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - - - -