Công ty Cổ phần Than Cao Sơn - Vinacomin - Mã CK : TCS

  • ROA
  • 5.4% (Năm 2008)
  • ROE
  • 35.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 84.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 35.4%
  • Vốn điều lệ
  • 100.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 584,312,036,626 475,134,009,333 442,766,003,660 738,628,695,766
Tiền và tương đương tiền 195,008,035 222,199,964 1,266,424,971 719,654,662
Tiền 195,008,035 222,199,964 1,266,424,971 719,654,662
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 12,425,430,000 - - -
Đầu tư ngắn hạn 21,799,000,000 - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -9,373,570,000 - - -
Các khoản phải thu 17,198,173,781 137,739,131,248 29,048,103,809 414,621,583,708
Phải thu khách hàng 2,281,014,597 126,614,519,748 6,263,992,660 395,743,268,456
Trả trước người bán 9,122,125 15,522,125 91,622,125 174,122,125
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 14,908,037,059 11,109,089,375 22,692,489,024 18,869,193,127
Dự phòng nợ khó đòi - - - -165,000,000
Hàng tồn kho, ròng 270,230,730,710 238,748,774,329 295,969,261,750 266,278,306,992
Hàng tồn kho 274,963,350,519 238,748,774,329 295,969,261,750 266,278,306,992
Dự phòng giảm giá HTK -4,732,619,809 - - -
Tài sản lưu động khác 284,262,694,100 98,423,903,792 116,482,213,130 57,009,150,404
Trả trước ngắn hạn 283,935,698,823 73,086,515,920 67,954,275,993 57,008,500,404
Thuế VAT phải thu - 652,002 652,002 650,000
Phải thu thuế khác 326,995,277 25,336,735,870 48,527,285,135 -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,299,353,038,539 1,590,406,088,261 1,560,705,443,625 1,078,279,726,551
Phải thu dài hạn 67,095,002,079 59,593,035,503 52,311,157,844 46,175,675,603
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 67,095,002,079 59,593,035,503 52,311,157,844 46,175,675,603
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 918,856,016,121 1,054,554,004,361 1,119,520,168,567 744,972,747,485
GTCL TSCĐ hữu hình 918,700,668,795 1,054,182,341,941 1,118,940,481,536 744,158,364,658
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 2,930,540,824,289 3,169,033,779,256 3,090,658,401,003 2,579,154,983,047
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -2,011,840,155,494 -2,114,851,437,315 -1,971,717,919,467 -1,834,996,618,389
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - 6,500,000,000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -6,500,000,000
GTCL tài sản cố định vô hình 155,347,326 371,662,420 579,687,031 814,382,827
Nguyên giá TSCĐ vô hình 1,842,376,690 1,842,376,690 1,809,274,000 1,809,274,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,687,029,364 -1,470,714,270 -1,229,586,969 -994,891,173
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 10,987,871,853 14,495,044,017 17,669,298,136
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 21,799,000,000 21,799,000,000 21,799,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -10,811,128,147 -7,303,955,983 -4,129,701,864
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 208,147,346,415 391,768,640,234 330,641,663,146 244,898,498,904
Trả trước dài hạn 207,755,992,185 390,803,421,153 316,788,888,626 244,898,498,904
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,883,665,075,165 2,065,540,097,594 2,003,471,447,285 1,816,908,422,317
NỢ PHẢI TRẢ 1,575,010,113,286 1,792,471,921,251 1,731,423,158,179 1,548,120,533,093
Nợ ngắn hạn 1,090,303,129,315 1,287,742,043,700 1,179,327,068,331 1,312,572,575,851
Vay ngắn hạn 453,727,118,619 630,100,049,940 182,890,711,743 579,235,675,146
Phải trả người bán 433,934,931,017 464,050,233,881 231,022,564,738 453,526,062,666
Người mua trả tiền trước 235,541,350 26,301,385,442 323,436,586,700 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 67,687,591,753 23,569,780,903 351,511,639,050 182,082,263,296
Phải trả người lao động 69,645,911,052 42,437,701,658 53,539,155,992 49,941,536,481
Chi phí phải trả - 85,696,000 - 14,071,506
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 50,495,021,089 3,378,595,756 6,520,759,877 18,893,564,335
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 80,880,639,802 3,643,162,497 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 484,706,983,971 504,729,877,551 552,096,089,848 235,547,957,242
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 484,706,983,971 504,729,877,551 552,096,089,848 234,869,431,154
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - 678,526,088
VỐN CHỦ SỞ HỮU 308,654,961,879 273,068,176,343 272,048,289,106 268,787,889,224
Vốn và các quỹ 305,786,854,919 270,025,651,089 268,815,487,112 265,364,810,490
Vốn góp 268,467,730,000 268,467,730,000 149,992,290,000 149,992,290,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - 103,718,068,560 96,809,903,176
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 347,757,112 347,757,112 15,105,128,552 18,562,617,314
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 36,971,367,807 1,210,163,977 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 2,868,106,960 3,042,525,254 3,232,801,994 3,423,078,734
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - 3,423,078,734
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,883,665,075,165 2,065,540,097,594 2,003,471,447,285 1,816,908,422,317