Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy - Mã CK : TCH

  • ROA
  • 12.9% (Năm 2014)
  • ROE
  • 35.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 57.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 35.1%
  • Vốn điều lệ
  • 465.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,451,605,629,657 1,387,571,660,936 1,544,887,022,475 1,346,613,029,743
Tiền và tương đương tiền 456,144,753,909 423,172,251,686 132,549,365,270 71,619,606,172
Tiền 232,569,753,909 74,844,251,686 15,699,365,270 61,619,606,172
Các khoản tương đương tiền 223,575,000,000 348,328,000,000 116,850,000,000 10,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 8,000,000,000 80,000,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 131,347,634,407 64,433,104,859 322,871,804,369 65,399,615,117
Phải thu khách hàng 41,265,347,786 44,761,794,055 17,633,469,255 27,897,807,255
Trả trước người bán 50,725,572,347 17,405,877,049 302,649,403,971 37,371,949,255
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 39,356,714,274 2,265,433,755 2,588,931,143 129,858,607
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 841,049,665,235 795,581,004,472 1,069,709,504,026 1,208,327,140,889
Hàng tồn kho 841,049,665,235 795,581,004,472 1,071,245,984,026 1,208,327,140,889
Dự phòng giảm giá HTK - - -1,536,480,000 -
Tài sản lưu động khác 15,063,576,106 24,385,299,919 19,756,348,810 1,266,667,565
Trả trước ngắn hạn 223,529,117 629,998,666 821,838,436 318,486,919
Thuế VAT phải thu 14,831,569,216 23,748,954,773 18,934,400,539 1,763,337
Phải thu thuế khác 8,477,773 6,346,480 109,835 147,547
Tài sản lưu động khác - - - 946,269,762
TÀI SẢN DÀI HẠN 3,519,745,005,259 3,194,946,062,989 728,050,342,082 385,741,751,691
Phải thu dài hạn 288,750,000,000 229,750,000,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 77,335,759,379 91,146,232,326 289,234,389,888 99,574,801,871
GTCL TSCĐ hữu hình 24,175,378,149 37,787,014,773 40,676,336,012 44,141,860,763
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 54,419,670,277 77,033,417,637 85,843,673,979 85,785,900,379
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -30,244,292,128 -39,246,402,864 -45,167,337,967 -41,644,039,616
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 53,160,381,230 53,359,217,553 248,558,053,876 53,756,890,199
Nguyên giá TSCĐ vô hình 56,329,385,890 56,329,385,890 251,329,385,890 56,348,485,890
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -3,169,004,660 -2,970,168,337 -2,771,332,014 -2,591,595,691
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 1,676,050,909
Giá trị ròng tài sản đầu tư 624,390,026,998 512,319,655,272 - -
Nguyên giá tài sản đầu tư 655,802,796,663 519,918,298,703 - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -31,412,769,665 -7,598,643,431 - -
Đầu tư dài hạn 2,404,592,166,689 2,361,201,574,866 422,160,060,022 286,166,949,820
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 2,359,142,166,689 2,317,251,574,866 422,160,060,022 286,166,949,820
Đầu tư dài hạn khác 43,950,000,000 43,950,000,000 - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 3,018,725,937 317,418,708 216,237,083 -
Trả trước dài hạn 2,776,128,389 317,418,708 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 242,597,548 - 216,237,083 -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,971,350,634,916 4,582,517,723,925 2,272,937,364,557 1,732,354,781,434
NỢ PHẢI TRẢ 633,270,774,488 300,543,483,053 663,029,433,947 1,002,029,450,623
Nợ ngắn hạn 363,059,361,588 255,292,100,883 658,593,034,270 990,500,508,711
Vay ngắn hạn 123,844,780,224 - 191,036,835,591 92,841,620,258
Phải trả người bán 5,523,397,174 61,100,142,137 94,848,245,294 115,661,560,581
Người mua trả tiền trước 147,782,040,478 63,414,423,998 159,383,250,910 28,389,893,454
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 18,064,109,902 22,580,827,381 77,430,062,486 50,999,958,691
Phải trả người lao động 15,217,517 15,217,517 15,217,517 18,207,017
Chi phí phải trả 3,724,097,980 68,099,160,686 86,064,186,011 301,025,318,982
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 56,778,120,553 34,864,202,804 48,178,468,875 401,426,353,665
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 270,211,412,900 45,251,382,170 4,436,399,677 11,528,941,912
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 248,532,024,950 45,251,382,170 2,936,399,677 1,528,941,912
Vay dài hạn 21,679,387,950 - 1,500,000,000 10,000,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 4,338,079,860,428 4,281,974,240,872 1,609,907,930,610 635,057,873,593
Vốn và các quỹ 4,338,079,860,428 4,281,974,240,872 1,609,907,930,610 635,057,873,593
Vốn góp 3,629,940,140,000 3,629,940,140,000 1,200,000,000,000 464,986,750,000
Thặng dư vốn cổ phần -186,053,278,621 - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 874,157,444,628 652,002,136,538 379,354,358,945 170,071,123,593
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 95,267,457,218
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,971,350,634,916 4,582,517,723,925 2,272,937,364,557 1,732,354,781,434