Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam - Mã CK : TCB

  • ROA
  • 0.4% (Năm 2012)
  • ROE
  • 5.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 92.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1,253.9%
  • Vốn điều lệ
  • 8,848.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Tổng Tài sản 269,392,380,000,000 235,363,136,000,000 191,993,602,000,000 175,901,794,000,000
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý 2,344,362,000,000 2,956,708,000,000 2,754,299,000,000 2,723,642,000,000
Tiền gửi tại ngân hàng nhà nước Việt Nam 4,279,431,000,000 2,533,875,000,000 2,677,303,000,000 1,168,265,000,000
Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 30,155,807,000,000 21,598,874,000,000 14,762,552,000,000 18,922,460,000,000
Chứng khoán kinh doanh 6,758,094,000,000 8,024,620,000,000 1,875,993,000,000 2,086,246,000,000
Chứng khoán kinh doanh 6,775,118,000,000 8,035,905,000,000 1,885,098,000,000 2,089,318,000,000
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -17,024,000,000 -11,285,000,000 -9,105,000,000 -3,072,000,000
Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 36,292,000,000 - - -
Cho vay khách hàng 158,964,456,000,000 141,120,529,000,000 111,012,648,000,000 79,347,790,000,000
Cho vay khách hàng 160,849,037,000,000 142,616,004,000,000 112,179,889,000,000 80,307,567,000,000
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -1,884,581,000,000 -1,495,475,000,000 -1,167,241,000,000 -959,777,000,000
Chứng khoán đầu tư 51,542,484,000,000 45,674,924,000,000 45,017,189,000,000 54,978,730,000,000
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 46,018,398,000,000 38,575,369,000,000 39,243,607,000,000 49,704,301,000,000
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 5,715,484,000,000 8,560,113,000,000 6,902,350,000,000 6,197,583,000,000
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -191,398,000,000 -1,460,558,000,000 -1,128,768,000,000 -923,154,000,000
Góp vốn, đầu tư dài hạn 9,683,000,000 577,746,000,000 597,151,000,000 693,788,000,000
Đầu tư vào công ty con - - - -
Đầu tư vào công ty liên doanh - - - -
Đầu tư dài hạn khác 12,084,000,000 582,672,000,000 601,230,000,000 697,630,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -2,401,000,000 -4,926,000,000 -4,079,000,000 -3,842,000,000
Tài sản cố định 1,511,446,000,000 1,582,722,000,000 882,081,000,000 1,036,505,000,000
Tài sản cố định hữu hình 569,789,000,000 576,836,000,000 538,147,000,000 657,032,000,000
Tài sản cố định thuê tài chính - - - -
Tài sản cố định vô hình 941,657,000,000 1,005,886,000,000 343,934,000,000 379,473,000,000
Bất động sản đầu tư 1,238,030,000,000 1,278,536,000,000 1,310,184,000,000 1,389,389,000,000
Tài sản Có khác 12,541,963,000,000 9,996,109,000,000 11,073,573,000,000 13,554,979,000,000
Nợ phải trả và vốn chủ sở hữu 269,392,380,000,000 235,363,136,000,000 191,993,602,000,000 175,901,794,000,000
Tổng nợ phải trả 242,461,635,000,000 215,776,660,000,000 175,536,036,000,000 160,915,744,000,000
Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam 1,000,000,000,000 1,447,970,000,000 - -
Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác 46,323,825,000,000 24,886,126,000,000 20,745,990,000,000 19,471,408,000,000
Tiền gửi của khách hàng 170,970,833,000,000 173,448,929,000,000 142,239,546,000,000 131,689,810,000,000
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác - 67,892,000,000 85,891,000,000 18,409,000,000
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác - 587,383,000,000 336,421,000,000 67,266,000,000
Phát hành giấy tờ có giá 17,639,970,000,000 10,414,842,000,000 8,133,896,000,000 6,253,623,000,000
Các khoản nợ khác 6,527,007,000,000 4,923,518,000,000 3,994,292,000,000 3,415,228,000,000
Vốn chủ sở hữu 26,930,745,000,000 19,586,476,000,000 16,457,566,000,000 14,986,050,000,000
Vốn của tổ chức tín dụng 9,777,116,000,000 8,878,079,000,000 8,878,079,000,000 8,878,079,000,000
Quỹ của tổ chức tín dụng 6,156,928,000,000 5,219,182,000,000 4,744,903,000,000 4,551,560,000,000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Lợi nhuận chưa phân phối 10,996,701,000,000 5,489,215,000,000 2,834,584,000,000 1,556,411,000,000
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -