Công ty Cổ phần Than Cọc Sáu - Vinacomin - Mã CK : TC6

  • Doanh thu thuần
  • 1,794.1 (tỷ VNĐ) (Năm 2008)
  • Lợi nhuận thuần
  • 90.3 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 18.8%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 5.0%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 9,030.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh số 2,524,392,130,726 2,890,868,429,035 3,855,055,325,535 4,313,293,563,267
Các khoản giảm trừ - - - -
Doanh số thuần 2,524,392,130,726 2,890,868,429,035 3,855,055,325,535 4,313,293,563,267
Giá vốn hàng bán -2,226,443,634,839 -2,633,589,392,822 -3,543,458,497,621 -3,991,098,622,825
Lãi gộp 297,948,495,887 257,279,036,213 311,596,827,914 322,194,940,442
Thu nhập tài chính 1,048,820,785 1,246,994,592 282,644,553 266,533,581
Chi phí tài chính -59,294,928,073 -57,468,343,502 -48,351,883,464 -39,316,688,007
Chi phí tiền lãi -62,170,044,367 -50,421,630,016 -33,743,971,499 -39,316,688,007
Chi phí bán hàng -2,369,017,199 -1,965,357,259 -2,804,436,914 -2,828,498,089
Chi phí quản lý doanh nghiệp -185,704,489,119 -203,131,313,439 -220,879,194,962 -229,279,747,544
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 51,628,882,281 -4,038,983,395 39,843,957,127 51,036,540,383
Thu nhập khác 4,378,592,872 7,598,005,033 22,697,188,083 24,215,857,393
Chi phí khác -5,697,770,157 -2,163,909,543 -9,822,797,352 -20,802,539,379
Thu nhập khác, ròng -1,319,177,285 5,434,095,490 12,874,390,731 3,413,318,014
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 50,309,704,996 1,395,112,095 52,718,347,858 54,449,858,397
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời -13,803,026,334 -447,187,396 -11,213,755,644 -11,247,191,149
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại - - - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -13,803,026,334 -447,187,396 -11,213,755,644 -11,247,191,149
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 36,506,678,662 947,924,699 41,504,592,214 43,202,667,248
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -
Cổ đông của Công ty mẹ 36,506,678,662 947,924,699 41,504,592,214 43,202,667,248
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,123 29 1,378 3,324
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - - - -