Công ty Cổ phần Xi măng Thái Bình - Mã CK : TBX

  • ROA
  • 9.5% (Năm 2008)
  • ROE
  • 22.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 57.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 22.5%
  • Vốn điều lệ
  • 10.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 49,248,435,278 43,505,365,233 43,027,893,656 33,557,958,109
Tiền và tương đương tiền 155,678,315 5,359,425,014 367,126,506 91,211,940
Tiền 155,678,315 5,359,425,014 367,126,506 91,211,940
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 33,707,197,303 18,000,252,159 31,226,528,793 16,800,371,954
Phải thu khách hàng 31,684,779,259 14,410,076,048 25,983,551,423 16,230,508,050
Trả trước người bán - 3,321,971,700 5,278,954,544 60,000,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,343,730,644 589,517,011 241,956,611 389,301,713
Dự phòng nợ khó đòi -321,312,600 -321,312,600 -277,933,785 -206,928,757
Hàng tồn kho, ròng 15,152,946,934 18,891,030,035 9,908,539,432 16,316,089,304
Hàng tồn kho 15,152,946,934 18,891,030,035 10,129,679,707 16,316,089,304
Dự phòng giảm giá HTK - - -221,140,275 -
Tài sản lưu động khác 232,612,726 1,254,658,025 1,525,698,925 350,284,911
Trả trước ngắn hạn 232,612,726 1,254,658,025 1,525,698,925 350,284,911
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 14,254,366,614 17,859,408,603 22,109,291,936 26,500,225,218
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 14,237,041,540 17,671,875,164 22,058,029,241 24,929,390,370
GTCL TSCĐ hữu hình 14,237,041,540 17,671,875,164 22,058,029,241 24,929,055,370
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 63,397,030,419 63,137,071,419 63,197,435,056 62,574,589,414
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -49,159,988,879 -45,465,196,255 -41,139,405,815 -37,645,534,044
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - 335,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình 33,500,000 33,500,000 33,500,000 33,500,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -33,500,000 -33,500,000 -33,500,000 -33,165,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 17,325,074 69,541,806 51,262,695 118,173,208
Trả trước dài hạn 17,325,074 69,541,806 51,262,695 118,173,208
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 63,502,801,892 61,364,773,836 65,137,185,592 60,058,183,327
NỢ PHẢI TRẢ 40,574,400,677 39,143,357,630 43,629,699,806 40,063,796,983
Nợ ngắn hạn 40,574,400,677 39,143,357,630 40,229,699,806 35,731,282,320
Vay ngắn hạn 24,999,430,307 24,991,046,690 25,924,750,507 20,893,342,075
Phải trả người bán 7,517,835,287 6,779,953,246 7,451,515,419 9,709,364,176
Người mua trả tiền trước - - - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,720,072,153 1,938,907,640 2,135,747,196 1,282,778,394
Phải trả người lao động 1,670,630,750 2,003,932,463 1,523,070,955 1,214,863,748
Chi phí phải trả 168,397,063 133,386,922 244,821,464 176,477,092
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,209,015,234 1,230,703,339 1,454,551,853 1,207,735,756
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 1,273,895,217 1,018,602,664 407,517,746 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - 3,400,000,000 4,332,514,663
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - 3,400,000,000 4,332,514,663
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 22,928,401,215 22,221,416,206 21,507,485,786 19,994,386,344
Vốn và các quỹ 22,928,401,215 22,221,416,206 21,507,485,786 19,994,386,344
Vốn góp 15,102,800,000 15,102,800,000 15,102,800,000 15,102,800,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác 1,125,670,663 1,125,670,663 1,125,670,663 1,125,670,663
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 3,485,918,238 3,485,918,238 3,485,918,238 3,485,918,238
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 3,214,012,314 2,507,027,305 1,793,096,885 279,997,443
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 63,502,801,892 61,364,773,836 65,137,185,592 60,058,183,327