Công ty Cổ phần Dầu Thực vật Tường An - Mã CK : TAC

  • ROA
  • 1.7% (Năm 2008)
  • ROE
  • 3.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 55.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 3.8%
  • Vốn điều lệ
  • 189.8 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,423,014,730,537 1,035,437,560,726 1,049,673,437,674 1,018,513,263,495
Tiền và tương đương tiền 295,382,117,621 349,902,332,846 63,853,705,232 295,184,220,371
Tiền 64,582,117,621 28,902,332,846 63,853,705,232 83,184,220,371
Các khoản tương đương tiền 230,800,000,000 321,000,000,000 - 212,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 353,000,000,000 - 255,000,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 164,464,953,552 116,293,525,685 87,486,275,024 82,368,785,453
Phải thu khách hàng 150,946,830,011 114,601,389,672 82,895,433,205 79,474,306,043
Trả trước người bán 691,077,234 881,015,250 1,274,730,524 974,618,300
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 12,827,046,307 811,120,763 3,316,111,295 1,919,861,110
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 581,645,608,624 541,756,313,649 609,292,126,278 627,808,272,221
Hàng tồn kho 584,365,381,444 542,987,697,684 621,856,409,989 639,411,733,235
Dự phòng giảm giá HTK -2,719,772,820 -1,231,384,035 -12,564,283,711 -11,603,461,014
Tài sản lưu động khác 28,522,050,740 27,485,388,546 34,041,331,140 13,151,985,450
Trả trước ngắn hạn 4,608,746,413 1,486,777,344 1,366,555,395 698,071,015
Thuế VAT phải thu 22,576,323,547 25,722,396,150 32,044,390,728 12,078,077,597
Phải thu thuế khác 1,336,980,780 276,215,052 630,385,017 -
Tài sản lưu động khác - - - 375,836,838
TÀI SẢN DÀI HẠN 145,021,411,067 158,445,081,120 176,308,899,026 190,924,030,432
Phải thu dài hạn 2,040,291,702 - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 2,040,291,702 - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 114,848,263,615 138,018,427,809 170,792,917,968 188,271,460,335
GTCL TSCĐ hữu hình 104,386,706,135 127,756,443,009 151,765,989,805 167,190,020,274
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 507,219,458,445 497,093,593,119 486,786,288,858 470,655,622,376
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -402,832,752,310 -369,337,150,110 -335,020,299,053 -303,465,602,102
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 10,461,557,480 10,261,984,800 19,026,928,163 19,991,876,051
Nguyên giá TSCĐ vô hình 14,391,497,011 14,191,924,331 33,490,882,138 33,490,882,138
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -3,929,939,531 -3,929,939,531 -14,463,953,975 -13,499,006,087
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 1,089,564,010
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - 1,824,000,000 1,824,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - 1,824,000,000 1,824,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 26,256,795,437 18,474,205,720 1,317,546,031 828,570,097
Trả trước dài hạn 8,540,204,748 8,945,168,260 711,483,891 103,687,500
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 17,716,590,689 9,529,037,460 606,062,140 724,882,597
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,568,036,141,604 1,193,882,641,846 1,225,982,336,700 1,209,437,293,927
NỢ PHẢI TRẢ 963,390,285,677 707,487,802,152 778,325,187,365 771,511,494,431
Nợ ngắn hạn 946,465,212,389 707,487,802,152 778,325,187,365 771,511,494,431
Vay ngắn hạn 320,563,610,411 350,523,774,208 395,404,167,115 311,809,715,461
Phải trả người bán 442,343,480,069 236,646,310,032 332,291,167,178 401,398,265,316
Người mua trả tiền trước 6,534,823,598 14,816,097,737 9,589,710,171 8,432,179,090
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 26,425,559,107 16,289,384,495 4,905,758,098 11,365,993,320
Phải trả người lao động 71,023,767,960 38,382,164,498 26,492,841,999 26,007,699,988
Chi phí phải trả 70,497,718,534 33,277,358,436 2,861,768,151 2,951,127,605
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 3,053,026,599 1,776,818,250 3,562,595,160 2,750,994,650
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 12,180,897,222 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 16,925,073,288 - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 16,925,073,288 - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 604,645,855,927 486,394,839,694 447,657,149,335 437,925,799,496
Vốn và các quỹ 604,645,855,927 486,394,839,694 447,657,149,335 437,925,799,496
Vốn góp 338,796,480,000 189,802,000,000 189,802,000,000 189,802,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 27,306,317,000 - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 20,310,919,312 127,497,146,427 120,523,149,443 120,523,149,443
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 18,980,200,000 18,980,200,000 18,980,200,000
Lãi chưa phân phối 218,232,139,615 150,115,493,267 118,351,799,892 108,620,450,053
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,568,036,141,604 1,193,882,641,846 1,225,982,336,700 1,209,437,293,927