Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Tràng Thi - Mã CK : T12

  • ROA
  • 1.3% (Năm 2016)
  • ROE
  • 2.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 51.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 2.7%
  • Vốn điều lệ
  • 135.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 141,725,875,951 132,309,095,305 - -
Tiền và tương đương tiền 14,074,462,497 24,959,815,847 - -
Tiền 11,074,462,497 21,959,815,847 - -
Các khoản tương đương tiền 3,000,000,000 3,000,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 11,000,000,000 1,000,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 86,728,378,275 71,263,189,558 - -
Phải thu khách hàng 11,130,093,103 8,305,529,286 - -
Trả trước người bán 68,488,149,155 56,798,128,200 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,110,136,017 1,159,532,072 - -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 29,222,996,892 34,109,378,991 - -
Hàng tồn kho 29,222,996,892 34,109,378,991 - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 700,038,287 976,710,909 - -
Trả trước ngắn hạn 90,424,826 174,757,176 - -
Thuế VAT phải thu 3,695,766 367,265,826 - -
Phải thu thuế khác 605,917,695 434,687,907 - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 155,786,980,028 174,030,016,475 - -
Phải thu dài hạn 1,087,598,000 7,211,375,663 - -
Phải thu khách hang dài hạn 897,598,000 5,900,940,663 - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 100,000,000 1,220,435,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 98,984,829,165 100,883,646,369 - -
GTCL TSCĐ hữu hình 83,562,923,739 85,142,574,643 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 130,341,296,176 137,298,009,162 - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -46,778,372,437 -52,155,434,519 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 15,421,905,426 15,741,071,726 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 16,430,097,266 16,420,744,366 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,008,191,840 -679,672,640 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 23,673,448,922 23,643,625,723 - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 23,119,867,596 23,119,867,596 - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 23,251,450,093 24,462,678,859 - -
Trả trước dài hạn 23,251,450,093 24,462,678,859 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 297,512,855,979 306,339,111,780 - -
NỢ PHẢI TRẢ 147,936,191,219 159,024,435,523 - -
Nợ ngắn hạn 28,923,763,208 45,545,451,597 - -
Vay ngắn hạn 4,351,416,678 6,132,848,189 - -
Phải trả người bán 12,450,008,718 19,026,782,455 - -
Người mua trả tiền trước 5,138,000 518,970,000 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 3,108,053,608 5,072,035,386 - -
Phải trả người lao động 774,132,766 1,546,553,059 - -
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 4,762,604,338 3,775,259,405 - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 119,012,428,011 113,478,983,926 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 115,817,141,804 110,162,485,599 - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 3,195,286,207 3,316,498,327 - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 149,576,664,760 147,314,676,257 - -
Vốn và các quỹ 149,576,664,760 147,314,676,257 - -
Vốn góp 135,000,000,000 135,000,000,000 - -
Thặng dư vốn cổ phần 7,538,642,748 7,538,642,748 - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 489,459,442 85,182,508 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 6,548,562,570 4,690,851,001 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 297,512,855,979 306,339,111,780 - -