Tổng Công ty Cổ phần Đường Sông Miền Nam - Mã CK : SWC

  • ROA
  • 1.4% (Năm 2009)
  • ROE
  • 2.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 40.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 2.3%
  • Vốn điều lệ
  • 671.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 802,346,668,912 315,284,354,085 283,280,722,437 270,767,869,957
Tiền và tương đương tiền 146,408,365,867 45,183,412,446 168,407,993,499 158,612,194,656
Tiền 43,299,166,507 24,237,412,446 40,787,993,499 31,125,701,830
Các khoản tương đương tiền 103,109,199,360 20,946,000,000 127,620,000,000 127,486,492,826
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 591,444,120,280 199,374,870,000 58,387,500,000 67,100,000,000
Đầu tư ngắn hạn 130,500,000,000 - - 67,100,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -19,148,893,320 - - -
Các khoản phải thu 56,912,843,792 56,759,740,212 34,584,155,463 27,218,323,101
Phải thu khách hàng 37,307,491,349 41,114,365,126 31,009,652,943 20,125,875,605
Trả trước người bán 2,349,911,614 6,466,785,679 4,337,970,529 2,299,010,600
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 34,365,021,544 25,641,430,510 14,084,135,635 19,356,683,671
Dự phòng nợ khó đòi -17,109,580,715 -16,462,841,103 -14,847,603,644 -14,563,246,775
Hàng tồn kho, ròng 6,864,084,447 13,824,364,902 21,541,029,702 16,187,051,618
Hàng tồn kho 6,864,084,447 13,824,364,902 21,541,029,702 16,187,051,618
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 717,254,526 141,966,525 360,043,773 1,650,300,582
Trả trước ngắn hạn 60,000,000 141,966,525 67,000,000 74,000,000
Thuế VAT phải thu 657,254,526 - - 282,353,987
Phải thu thuế khác - - 293,043,773 221,716
Tài sản lưu động khác - - - 1,293,724,879
TÀI SẢN DÀI HẠN 561,736,672,568 850,478,848,125 851,261,646,604 833,249,161,938
Phải thu dài hạn 25,950,000 25,950,000 52,522,818 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 25,950,000 25,950,000 52,522,818 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 203,736,548,536 191,680,443,639 196,110,454,201 209,778,513,871
GTCL TSCĐ hữu hình 198,534,203,536 186,478,098,639 190,908,109,201 200,468,834,405
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 363,033,180,127 343,074,791,593 333,083,201,486 326,830,799,365
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -164,498,976,591 -156,596,692,954 -142,175,092,285 -126,361,964,960
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 5,202,345,000 5,202,345,000 5,202,345,000 5,202,345,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình 5,202,345,000 5,202,345,000 5,202,345,000 5,202,345,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 4,107,334,466
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 319,322,684,643 638,135,620,784 645,369,193,487 617,041,838,499
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 308,265,360,004 317,138,354,170 324,345,354,055 619,790,063,260
Đầu tư dài hạn khác 813,124,639 320,997,266,614 321,023,839,432 813,124,639
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -3,561,349,400
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 5,921,798,680 5,865,126,668 5,685,614,750 6,428,809,568
Trả trước dài hạn 5,367,404,493 5,865,126,668 5,685,614,750 6,376,286,750
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 554,394,187 - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 52,522,818
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,364,083,341,480 1,165,763,202,210 1,134,542,369,041 1,104,017,031,895
NỢ PHẢI TRẢ 184,869,496,556 157,920,078,397 158,434,439,420 174,095,732,929
Nợ ngắn hạn 112,451,844,060 90,911,092,491 98,823,417,859 120,984,042,542
Vay ngắn hạn 1,478,636,726 16,056,571,389 5,916,001,611 3,148,489,846
Phải trả người bán 6,678,766,463 1,960,014,492 2,849,574,856 4,271,112,026
Người mua trả tiền trước 4,559,019,772 2,282,794,214 12,485,843,504 4,954,818,003
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 13,109,756,107 3,438,127,898 9,628,015,607 2,986,880,351
Phải trả người lao động 7,532,962,244 2,979,812,688 787,469,677 8,253,086,446
Chi phí phải trả 931,321,810 703,964,113 164,016,999 10,628,226,011
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 75,881,431,077 60,303,823,434 57,029,402,265 70,947,529,752
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 56,517,330 989,150,620 686,724,736 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 72,417,652,496 67,008,985,906 59,611,021,561 53,111,690,387
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 13,191,251,000 7,569,629,000 2,942,438,000 1,209,019,000
Vay dài hạn 55,539,899,123 55,586,933,613 55,956,313,681 51,021,873,400
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 16,033,593 712,269,880 -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 3,686,502,373 3,836,389,700 - 880,797,987
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,179,213,844,924 1,007,843,123,813 976,107,929,621 926,427,757,518
Vốn và các quỹ 1,179,213,844,924 1,007,843,123,813 976,107,929,621 926,427,757,518
Vốn góp 671,000,000,000 671,000,000,000 671,000,000,000 671,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác 530,450,206 530,450,206 531,468,161 531,468,161
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 38,064,412,509 38,281,839,102 38,244,906,298 25,995,112,256
Quỹ dự phòng tài chính - - - 12,207,973,959
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 49,565,919,026 49,565,919,026 49,565,919,026 49,565,919,026
Lãi chưa phân phối 408,417,126,599 241,816,391,370 213,034,373,022 167,127,284,116
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 3,493,541,448
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,364,083,341,480 1,165,763,202,210 1,134,542,369,041 1,104,017,031,895