Công ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn - Mã CK : SVC

  • ROA
  • 4.1% (Năm 2008)
  • ROE
  • 11.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 58.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 11.4%
  • Vốn điều lệ
  • 203.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,624,916,635,283 1,736,418,709,247 1,277,683,802,876 850,167,915,033
Tiền và tương đương tiền 222,746,938,508 231,191,439,679 211,789,394,100 179,855,579,173
Tiền 177,619,605,175 154,176,575,255 135,693,237,362 136,264,039,173
Các khoản tương đương tiền 45,127,333,333 77,014,864,424 76,096,156,738 43,591,540,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 40,224,913,855 48,444,445,855 39,754,293,136 53,807,128,679
Đầu tư ngắn hạn 50,844,913,855 51,869,913,855 55,600,139,455 63,590,209,033
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -19,170,000,000 -15,175,468,000 -15,845,846,319 -15,783,080,354
Các khoản phải thu 599,221,889,186 545,397,552,956 391,869,489,960 252,047,571,197
Phải thu khách hàng 442,964,578,992 398,763,820,419 273,016,789,004 180,495,663,976
Trả trước người bán 69,392,710,498 73,008,332,043 34,395,145,470 22,341,293,910
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 87,519,799,696 71,418,964,131 84,473,591,250 49,659,459,745
Dự phòng nợ khó đòi -655,200,000 -793,563,637 -16,035,764 -448,846,434
Hàng tồn kho, ròng 719,577,703,847 845,503,520,873 592,017,667,159 345,562,579,432
Hàng tồn kho 721,918,012,039 870,589,928,463 616,585,098,578 349,052,523,101
Dự phòng giảm giá HTK -2,340,308,192 -25,086,407,590 -24,567,431,419 -3,489,943,669
Tài sản lưu động khác 43,145,189,887 65,881,749,884 42,252,958,521 18,895,056,552
Trả trước ngắn hạn 11,679,648,079 18,470,655,349 7,661,316,420 6,400,386,877
Thuế VAT phải thu 30,667,250,737 46,497,201,276 34,395,624,809 11,377,987,969
Phải thu thuế khác 798,291,071 913,893,259 196,017,292 1,116,681,706
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,992,120,506,699 1,601,399,267,878 1,479,978,165,646 1,788,434,821,014
Phải thu dài hạn 166,556,058,346 137,654,838,220 128,241,637,820 148,290,818,840
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 170,706,058,346 141,804,838,220 135,072,145,060 148,290,818,840
Dự phòng phải thu dài hạn -4,150,000,000 -4,150,000,000 -6,830,507,240 -
Tài sản cố định 394,434,367,478 248,463,382,989 268,210,319,574 232,554,006,538
GTCL TSCĐ hữu hình 315,443,140,263 220,610,926,831 197,561,190,843 181,834,605,708
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 483,714,814,057 350,850,311,584 302,939,415,215 272,433,479,303
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -168,271,673,794 -130,239,384,753 -105,378,224,372 -90,598,873,595
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 78,991,227,215 27,852,456,158 70,649,128,731 50,719,400,830
Nguyên giá TSCĐ vô hình 87,329,292,256 34,342,442,441 81,596,155,250 60,558,856,159
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -8,338,065,041 -6,489,986,283 -10,947,026,519 -9,839,455,329
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 711,548,558,061 656,960,899,324 737,700,368,141 748,333,861,693
Nguyên giá tài sản đầu tư 883,410,133,098 805,606,585,211 869,383,089,931 860,824,567,718
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -171,861,575,037 -148,645,685,887 -131,682,721,790 -112,490,706,025
Đầu tư dài hạn 314,004,776,667 204,259,591,217 158,140,355,873 184,058,758,726
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 305,315,512,667 191,844,327,217 152,825,091,873 98,866,042,688
Đầu tư dài hạn khác 8,689,264,000 12,415,264,000 5,315,264,000 83,865,264,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -3,372,547,962
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 22,430,385,486 19,230,026,408 16,246,544,241 40,551,378,296
Trả trước dài hạn 19,845,795,757 16,054,171,416 13,655,519,772 36,783,542,803
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 2,584,589,729 3,175,854,992 2,591,024,469 3,767,835,493
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,617,037,141,982 3,337,817,977,125 2,757,661,968,522 2,638,602,736,047
NỢ PHẢI TRẢ 2,339,689,615,983 2,165,332,684,786 1,696,529,323,438 1,667,197,994,009
Nợ ngắn hạn 1,790,696,348,139 1,604,378,313,823 1,198,826,079,547 985,614,326,359
Vay ngắn hạn 855,817,418,887 957,951,034,891 541,683,661,130 413,133,029,920
Phải trả người bán 207,578,160,576 183,206,146,897 170,719,356,565 96,568,059,294
Người mua trả tiền trước 117,747,178,292 124,334,860,408 136,207,745,909 57,139,531,631
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 31,021,208,093 40,930,607,637 36,544,421,691 33,652,596,327
Phải trả người lao động 58,474,046,547 65,124,231,200 67,574,953,756 65,789,300,868
Chi phí phải trả 46,957,684,139 44,026,701,271 38,730,282,536 27,002,005,743
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 449,369,812,625 159,644,926,422 172,521,100,305 260,150,829,400
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 184,554,545 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 548,993,267,844 560,954,370,963 497,703,243,891 681,583,667,650
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 92,192,896,656 111,020,646,268 152,512,486,762 173,309,910,091
Vay dài hạn 372,954,771,188 359,617,724,695 248,404,357,129 397,073,375,426
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 83,845,600,000 90,316,000,000 96,786,400,000 111,200,382,133
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,277,347,525,999 1,172,485,292,339 1,061,132,645,084 754,603,303,849
Vốn và các quỹ 1,277,347,525,999 1,172,485,292,339 1,061,132,645,084 754,603,303,849
Vốn góp 249,955,730,000 249,955,730,000 249,955,730,000 249,955,730,000
Thặng dư vốn cổ phần 317,064,858,303 317,064,858,303 317,064,858,303 317,064,858,303
Vốn khác 14,850,000,000 2,550,000,000 - -
Cổ phiếu quỹ -690,474,358 -690,474,358 -690,474,358 -690,474,358
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - 5,093,483,305
Quỹ đầu tư và phát triển 47,539,169,112 46,657,038,976 43,550,163,077 40,681,624,825
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 297,796,407,469 261,454,985,027 198,727,250,046 142,498,081,774
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 216,801,438,189
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,617,037,141,982 3,337,817,977,125 2,757,661,968,522 2,638,602,736,047