Công ty Cổ phần Dịch vụ vận tải Sài Gòn - Mã CK : STS

  • ROA
  • 27.8% (Năm 2008)
  • ROE
  • 46.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 40.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 46.8%
  • Vốn điều lệ
  • 20.8 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 73,534,723,963 43,026,721,721 17,757,977,467 40,676,116,129
Tiền và tương đương tiền 17,893,398,819 24,880,098,750 3,773,711,897 15,419,008,191
Tiền 5,893,398,819 2,880,098,750 3,773,711,897 6,419,008,191
Các khoản tương đương tiền 12,000,000,000 22,000,000,000 - 9,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 28,000,000,000 - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 23,543,774,251 13,999,603,270 11,768,921,190 22,535,700,346
Phải thu khách hàng 57,847,884,365 11,774,886,022 47,363,112,656 50,752,240,565
Trả trước người bán 533,696,476 670,000,000 643,060,000 1,009,060,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 4,217,325,642 1,554,717,248 1,935,194,534 2,008,724,781
Dự phòng nợ khó đòi -39,055,132,232 - -38,172,446,000 -31,234,325,000
Hàng tồn kho, ròng 2,828,962,621 3,859,837,306 1,252,099,700 2,025,671,870
Hàng tồn kho 2,828,962,621 3,859,837,306 1,252,099,700 2,025,671,870
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,268,588,272 287,182,395 963,244,680 695,735,722
Trả trước ngắn hạn - - - 53,072,727
Thuế VAT phải thu - - 100,000 100,000
Phải thu thuế khác 1,268,588,272 287,182,395 608,583,649 514,444,015
Tài sản lưu động khác - - 354,561,031 128,118,980
TÀI SẢN DÀI HẠN 28,518,585,872 30,784,855,546 33,813,600,866 10,756,201,118
Phải thu dài hạn 10,000,000 1,388,875,243 - -
Phải thu khách hang dài hạn - 39,239,244,192 - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 10,000,000 893,974,780 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - -39,205,903,729 - -
Tài sản cố định 24,435,391,744 29,395,980,303 33,241,852,523 9,273,270,558
GTCL TSCĐ hữu hình 16,086,253,819 20,868,912,210 24,640,646,860 9,273,270,558
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 84,131,633,980 84,131,633,980 84,131,633,980 66,612,294,888
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -68,045,380,161 -63,262,721,770 -59,490,987,120 -57,339,024,330
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 8,349,137,925 8,527,068,093 8,601,205,663 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 8,704,998,261 8,704,998,261 8,704,998,261 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -355,860,336 -177,930,168 -103,792,598 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 4,073,194,128 - 571,748,343 1,482,930,560
Trả trước dài hạn 4,073,194,128 - 115,087,865 281,100,083
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - 456,660,478 1,201,830,477
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 102,053,309,835 73,811,577,267 51,571,578,333 51,432,317,247
NỢ PHẢI TRẢ 40,516,872,263 16,454,176,240 12,986,664,572 15,489,369,843
Nợ ngắn hạn 40,276,872,263 14,480,740,996 12,986,664,572 15,429,369,843
Vay ngắn hạn 4,544,000,000 4,508,000,000 4,281,000,000 4,207,200,000
Phải trả người bán 4,101,938,609 853,198,312 365,762,156 548,328,156
Người mua trả tiền trước 124,321,891 1,901,990,349 124,180,635 112,217,097
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 19,165,000,000 2,372,236,811 10,951,609 247,602,907
Phải trả người lao động 10,134,941,636 4,306,125,795 3,885,855,664 3,113,399,094
Chi phí phải trả 2,044,263,399 323,548,917 4,162,629,571 3,731,884,210
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 162,406,728 215,640,812 156,284,937 3,468,738,379
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 240,000,000 1,973,435,244 - 60,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - 15,819,926 - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 240,000,000 240,000,000 - 60,000,000
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 61,536,437,572 57,357,401,027 38,584,913,761 35,942,947,404
Vốn và các quỹ 61,536,437,572 57,357,401,027 38,584,913,761 35,942,947,404
Vốn góp 27,682,210,000 27,682,210,000 27,682,210,000 27,682,210,000
Thặng dư vốn cổ phần 3,739,082,602 3,739,082,602 3,739,082,602 3,739,082,602
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -515,226,000 -515,226,000 -515,226,000 -515,226,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 8,254,374,660 8,254,374,660 1,081,393,353 1,081,393,353
Quỹ dự phòng tài chính - - 7,172,981,307 7,172,981,307
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 22,375,996,310 18,196,959,765 -575,527,501 -3,217,493,858
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 102,053,309,835 73,811,577,267 51,571,578,333 51,432,317,247