Công ty Cổ phần Công nghiệp Thương mại Sông Đà - Mã CK : STP

  • Doanh thu thuần
  • 114.9 (tỷ VNĐ) (Năm 2008)
  • Lợi nhuận thuần
  • 8.5 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 15.1%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 8.5%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 0.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh số 231,215,596,856 283,831,447,105 245,393,862,360 312,798,451,091
Các khoản giảm trừ -29,959,545 -83,633,600 -708,768,445 -657,637,289
Doanh số thuần 231,185,637,311 283,747,813,505 244,685,093,915 312,140,813,802
Giá vốn hàng bán -207,581,477,630 -250,450,025,014 -214,883,817,497 -281,491,268,228
Lãi gộp 23,604,159,681 33,297,788,491 29,801,276,418 30,649,545,574
Thu nhập tài chính 774,675,543 668,282,491 954,382,691 1,082,269,825
Chi phí tài chính -304,083,261 -375,660,946 -1,654,857,752 -4,719,487,502
Chi phí tiền lãi -144,304,176 -143,486,379 -436,768,377 -479,737,000
Chi phí bán hàng -5,203,274,156 -5,294,380,255 -6,945,595,555 -12,339,575,798
Chi phí quản lý doanh nghiệp -15,714,407,758 -23,216,746,674 -13,357,354,874 -13,814,205,418
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 3,157,070,049 5,079,283,107 8,797,850,928 858,546,681
Thu nhập khác 110,310,877 604,183,180 1,196,439,001 2,996,581,213
Chi phí khác -220,906,058 -547,280,562 -3,688,389,076 -5,976,880,449
Thu nhập khác, ròng -110,595,181 56,902,618 -2,491,950,075 -2,980,299,236
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 3,046,474,868 5,136,185,725 6,305,900,853 -2,121,752,555
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời -784,884,093 -1,577,629,868 -1,261,507,241 -4,959,561,162
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại - - - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -784,884,093 -1,577,629,868 -1,261,507,241 -4,959,561,162
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 2,261,590,775 3,558,555,857 5,044,393,612 -7,081,313,717
Lợi ích của cổ đông thiểu số -1,014,242,860 -1,332,734,405 -840,150,705 -1,088,077,603
Cổ đông của Công ty mẹ 3,275,833,635 4,891,290,262 5,884,544,317 -5,993,236,114
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 388 610 945 -976
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - - - -