Công ty Cổ phần Công nghiệp Thương mại Sông Đà - Mã CK : STP

  • ROA
  • 11.2% (Năm 2008)
  • ROE
  • 12.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 10.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 12.5%
  • Vốn điều lệ
  • 35.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 142,057,099,840 139,894,118,777 114,794,812,953 122,222,955,350
Tiền và tương đương tiền 24,567,400,661 23,468,570,707 14,783,358,692 30,118,499,410
Tiền 13,067,400,661 3,468,570,707 2,783,358,692 9,495,708,848
Các khoản tương đương tiền 11,500,000,000 20,000,000,000 12,000,000,000 20,622,790,562
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 377,036,000 448,922,000 340,844,410 85,000,000
Đầu tư ngắn hạn 438,278,610 592,716,610 425,282,410 154,438,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -61,242,610 -143,794,610 -84,438,000 -69,438,000
Các khoản phải thu 76,439,366,673 82,706,281,598 78,636,037,874 65,807,885,540
Phải thu khách hàng 80,913,481,872 80,065,218,505 66,878,585,449 47,629,577,643
Trả trước người bán 1,153,858,425 668,702,630 98,070,682 185,037,565
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 13,790,876,261 18,140,259,363 21,164,990,078 22,966,878,667
Dự phòng nợ khó đòi -19,418,849,885 -16,167,898,900 -9,505,608,335 -4,973,608,335
Hàng tồn kho, ròng 40,459,382,315 32,374,502,596 19,916,187,349 16,464,080,347
Hàng tồn kho 40,459,382,315 32,374,502,596 19,916,187,349 17,035,065,087
Dự phòng giảm giá HTK - - - -570,984,740
Tài sản lưu động khác 213,914,191 895,841,876 1,118,384,628 9,747,490,053
Trả trước ngắn hạn 129,093,441 313,943,870 275,369,840 6,975,473
Thuế VAT phải thu 84,820,750 500,677,209 370,794,689 8,006,787,240
Phải thu thuế khác - 81,220,797 472,220,099 1,733,727,340
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 38,814,670,705 43,737,953,151 55,785,948,536 50,897,721,579
Phải thu dài hạn 181,277,662 181,277,662 105,678,000 105,678,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 181,277,662 181,277,662 105,678,000 105,678,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 18,461,296,057 22,214,999,293 38,113,510,251 33,308,878,124
GTCL TSCĐ hữu hình 18,461,296,057 22,214,999,293 29,941,895,751 25,137,263,624
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 73,077,820,811 70,281,313,139 71,883,728,130 61,325,978,168
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -54,616,524,754 -48,066,313,846 -41,941,832,379 -36,188,714,544
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - 8,171,614,500 8,171,614,500
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - 8,171,614,500 8,171,614,500
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 1,001,000,000 546,486,640 5,266,486,640 5,266,486,640
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 1,001,000,000 - - -
Đầu tư dài hạn khác 2,775,000,000 3,321,486,640 10,041,486,640 10,041,486,640
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -2,775,000,000 -2,775,000,000 -4,775,000,000 -4,775,000,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 11,317,098,849 12,110,191,419 5,189,275,508 4,868,029,636
Trả trước dài hạn 11,317,098,849 12,110,191,419 5,189,275,508 4,868,029,636
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 180,871,770,545 183,632,071,928 170,580,761,489 173,120,676,929
NỢ PHẢI TRẢ 31,270,905,977 32,037,202,122 22,544,447,540 30,128,756,592
Nợ ngắn hạn 31,270,905,977 32,037,202,122 22,544,447,540 30,128,756,592
Vay ngắn hạn 3,456,061,447 5,137,308,696 10,561,380,307 7,782,251,016
Phải trả người bán 20,808,955,550 19,787,494,926 8,418,678,015 16,725,041,686
Người mua trả tiền trước 1,365,147,761 1,605,205,620 934,546,792 1,351,572,917
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 3,152,230,400 2,937,467,024 92,498,249 1,050,021,830
Phải trả người lao động 2,126,180,476 2,041,885,047 1,795,520,172 1,491,173,037
Chi phí phải trả 29,399,988 29,399,988 29,399,988 581,108,267
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 52,842,220 452,067,199 599,250,395 779,270,113
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 149,600,864,568 151,594,869,806 148,036,313,949 142,991,920,337
Vốn và các quỹ 149,600,864,568 151,594,869,806 148,036,313,949 142,991,920,337
Vốn góp 80,457,440,000 80,457,440,000 70,000,000,000 70,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 42,261,553,850 42,261,553,850 42,261,553,850 54,102,373,080
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -308,195,830 -308,195,830 -308,195,830 -12,149,015,060
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 19,403,956,567 19,337,142,914 29,794,582,914 29,794,582,914
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 3,875,808,598 4,922,384,629 31,094,367 -5,853,449,950
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 180,871,770,545 183,632,071,928 170,580,761,489 173,120,676,929