Công ty Cổ phần Sợi Thế Kỷ - Mã CK : STK

  • ROA
  • 7.3% (Năm 2013)
  • ROE
  • 14.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 50.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 14.8%
  • Vốn điều lệ
  • 315.4 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 613,147,941,188 593,657,811,816 466,640,814,091 463,417,444,832
Tiền và tương đương tiền 116,615,724,965 86,637,311,128 6,582,910,835 148,163,520,136
Tiền 10,315,724,965 9,884,712,462 6,582,910,835 20,298,520,136
Các khoản tương đương tiền 106,300,000,000 76,752,598,666 - 127,865,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 62,927,402,010 84,741,864,840 74,185,012,876 111,723,137,946
Phải thu khách hàng 56,914,886,934 36,719,143,552 21,966,528,130 49,526,060,005
Trả trước người bán 4,592,640,316 1,289,186,094 5,239,662,073 60,711,348,389
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,418,803,381 46,576,017,071 46,820,175,380 1,485,729,552
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 399,379,313,955 402,420,168,845 356,170,304,563 183,506,950,504
Hàng tồn kho 401,784,875,885 403,994,067,970 358,171,424,639 184,045,418,879
Dự phòng giảm giá HTK -2,405,561,930 -1,573,899,125 -2,001,120,076 -538,468,375
Tài sản lưu động khác 34,225,500,258 19,858,467,003 29,702,585,817 20,023,836,246
Trả trước ngắn hạn 5,184,408,462 4,074,684,623 3,839,965,800 6,213,378,919
Thuế VAT phải thu 27,898,416,731 14,521,690,334 25,757,851,309 13,526,399,862
Phải thu thuế khác 1,142,675,065 1,262,092,046 104,768,708 -
Tài sản lưu động khác - - - 284,057,465
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,365,394,787,520 1,430,895,124,879 1,252,417,576,982 781,535,198,363
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 1,207,760,772,930 1,349,914,446,050 607,359,893,488 744,113,484,659
GTCL TSCĐ hữu hình 1,207,027,542,005 1,348,937,044,886 603,638,169,047 492,328,571,397
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,936,273,688,548 1,931,172,253,031 1,066,658,575,562 874,191,340,581
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -729,246,146,543 -582,235,208,145 -463,020,406,515 -381,862,769,184
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 733,230,925 977,401,164 3,721,724,441 6,466,047,720
Nguyên giá TSCĐ vô hình 14,385,298,205 13,834,916,387 13,834,916,387 13,834,916,387
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -13,652,067,280 -12,857,515,223 -10,113,191,946 -7,368,868,667
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 245,318,865,542
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 27,050,400,000 39,992,000,000 39,992,000,000 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 27,050,400,000 39,992,000,000 39,992,000,000 -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 128,970,164,695 39,718,107,988 41,627,396,930 37,421,713,704
Trả trước dài hạn 125,699,633,023 38,860,691,933 38,760,817,186 35,522,710,260
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 3,270,531,672 857,416,055 2,866,579,744 1,899,003,444
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,978,542,728,708 2,024,552,936,695 1,719,058,391,073 1,244,952,643,195
NỢ PHẢI TRẢ 1,199,891,718,708 1,329,444,394,078 1,029,281,024,073 570,135,332,123
Nợ ngắn hạn 732,355,214,479 677,575,039,500 401,461,743,883 207,533,888,644
Vay ngắn hạn 341,027,532,282 390,503,012,476 189,906,160,985 25,927,315,002
Phải trả người bán 307,455,221,651 251,139,261,848 176,315,367,767 143,401,284,862
Người mua trả tiền trước 39,684,873,401 11,844,476,440 8,319,539,830 6,993,191,400
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 6,186,423,340 833,892,156 3,173,448,409 7,954,297,693
Phải trả người lao động 23,825,789,965 11,319,155,059 9,171,028,452 10,845,779,461
Chi phí phải trả 8,748,411,266 6,268,721,972 8,307,164,948 7,013,230,059
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 3,695,538,774 4,225,136,422 3,697,859,771 3,477,398,912
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 467,536,504,229 651,869,354,578 627,819,280,190 362,601,443,479
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - 155,183,680,160
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - 311,921,959
Vay dài hạn 467,173,155,962 651,520,236,400 627,450,827,440 207,105,841,360
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - 349,118,178 368,452,750 -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 363,348,267 - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 778,651,010,000 695,108,542,617 689,777,367,000 674,817,311,072
Vốn và các quỹ 778,651,010,000 695,108,542,617 689,777,367,000 674,817,311,072
Vốn góp 599,377,980,000 535,160,240,000 465,358,350,000 423,053,360,000
Thặng dư vốn cổ phần 35,297,435,379 35,297,435,379 35,297,435,379 40,026,904,470
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -11,826,900,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 1,219,011,000 1,219,011,000 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - 1,219,011,000 1,219,011,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 142,756,583,621 123,431,856,238 187,902,570,621 222,344,935,602
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,978,542,728,708 2,024,552,936,695 1,719,058,391,073 1,244,952,643,195