Công ty Cổ phần Kho Vận Miền Nam - Mã CK : STG

  • ROA
  • 18.9% (Năm 2008)
  • ROE
  • 28.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 33.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 28.6%
  • Vốn điều lệ
  • 51.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,254,526,687,921 761,412,010,727 535,614,669,117 190,870,594,928
Tiền và tương đương tiền 264,761,311,725 179,244,477,731 418,025,035,540 57,119,281,063
Tiền 149,652,112,365 115,898,477,731 18,025,035,540 42,119,281,063
Các khoản tương đương tiền 115,109,199,360 63,346,000,000 400,000,000,000 15,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 612,298,168,600 232,764,902,081 1,470,579,700 2,667,778,040
Đầu tư ngắn hạn 158,744,672,556 2,590,272,558 2,590,272,558 6,979,120,100
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -31,539,517,556 -1,145,365,058 -1,119,692,858 -4,311,342,060
Các khoản phải thu 335,709,206,488 308,539,679,578 111,257,663,439 119,678,784,294
Phải thu khách hàng 274,095,295,031 261,207,352,311 86,786,969,665 87,740,596,060
Trả trước người bán 19,743,084,094 20,449,280,318 11,837,763,919 22,944,043,305
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 85,400,766,574 69,417,407,932 19,418,044,172 11,382,717,781
Dự phòng nợ khó đòi -43,529,939,211 -42,807,293,959 -7,086,472,884 -2,388,572,852
Hàng tồn kho, ròng 32,108,737,631 27,591,887,962 3,850,341,588 1,053,460,876
Hàng tồn kho 32,108,737,631 28,351,160,549 4,132,598,591 1,053,460,876
Dự phòng giảm giá HTK - -759,272,587 -282,257,003 -
Tài sản lưu động khác 9,649,263,477 13,271,063,375 1,011,048,850 10,351,290,655
Trả trước ngắn hạn 6,187,282,211 3,873,901,025 591,122,954 839,817,529
Thuế VAT phải thu 1,716,341,219 9,397,162,350 419,925,896 274,017,310
Phải thu thuế khác 1,745,640,047 - - 1,623,607,484
Tài sản lưu động khác - - - 7,613,848,332
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,218,889,000,468 1,528,168,689,231 136,396,724,921 65,372,432,393
Phải thu dài hạn 3,601,054,370 3,714,707,370 3,559,580,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 2,683,954,370 1,574,807,370 196,880,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 590,767,360,487 535,329,491,910 56,719,743,288 59,500,771,488
GTCL TSCĐ hữu hình 513,862,711,570 428,820,586,008 55,432,193,288 32,078,319,131
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,239,911,732,663 1,074,463,878,125 132,967,865,523 105,644,109,259
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -726,049,021,093 -645,643,292,117 -77,535,672,235 -73,565,790,128
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 76,904,648,917 106,508,905,902 1,287,550,000 1,304,258,125
Nguyên giá TSCĐ vô hình 111,359,146,032 122,784,367,659 2,465,843,779 2,465,843,779
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -34,454,497,115 -16,275,461,757 -1,178,293,779 -1,161,585,654
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 26,118,194,232
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 478,641,591,130 754,057,117,586 69,174,809,527 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 425,628,266,491 432,243,850,972 2,732,432,827 -
Đầu tư dài hạn khác 1,629,124,639 321,813,266,614 75,558,898,375 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - -9,116,521,675 -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 109,751,209,604 122,872,204,194 3,341,813,159 5,871,660,905
Trả trước dài hạn 15,266,960,412 18,793,550,483 2,904,596,959 4,950,921,450
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 9,293,644,836 8,637,480,955 437,216,200 765,384,455
Các tài sản dài hạn khác - - - 155,355,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,473,415,688,389 2,289,580,699,958 672,011,394,038 256,243,027,321
NỢ PHẢI TRẢ 956,061,367,957 1,054,810,624,835 492,651,580,383 100,138,786,117
Nợ ngắn hạn 518,851,292,917 371,940,264,423 94,210,699,383 94,994,343,867
Vay ngắn hạn 34,510,690,907 16,828,577,495 17,973,980,578 -
Phải trả người bán 121,142,477,880 107,693,156,978 56,909,011,939 67,710,073,550
Người mua trả tiền trước 98,202,942,033 9,925,124,639 493,280,129 255,291,749
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 21,540,703,481 16,231,483,035 4,049,416,177 6,559,800,227
Phải trả người lao động 28,287,980,334 27,391,681,325 8,820,845,509 12,722,961,105
Chi phí phải trả 5,884,229,836 5,320,747,952 709,293,361 3,351,151,505
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 162,666,303,031 145,856,624,303 5,254,871,690 4,395,065,731
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 56,517,330 989,150,620 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 437,210,075,040 682,870,360,412 398,440,881,000 5,144,442,250
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 16,260,442,500 8,571,589,000 254,800,000 5,144,442,250
Vay dài hạn 403,854,136,961 651,639,155,835 396,000,000,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 11,627,021,331 16,926,427,127 - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 5,468,474,248 5,733,188,450 2,186,081,000 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,517,354,320,432 1,234,770,075,123 179,359,813,655 153,180,381,221
Vốn và các quỹ 1,517,354,320,432 1,234,770,075,123 179,359,813,655 153,180,381,221
Vốn góp 854,378,790,000 854,378,790,000 137,803,490,000 83,518,570,000
Thặng dư vốn cổ phần -2,033,034,900 -2,033,034,900 - -
Vốn khác - - 8,378,540,122 8,097,890,172
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 2,710,917,376 - 7,276,861,099 23,316,847,261
Quỹ dự phòng tài chính - - - 4,822,713,838
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 408,866,440,266 35,210,928,078 12,400,649,915 33,424,359,950
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 2,923,859,983
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,473,415,688,389 2,289,580,699,958 672,011,394,038 256,243,027,321