Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Mã CK : STB

  • Doanh thu thuần
  • 5,842.2 (tỷ VNĐ) (Năm 2011)
  • Lợi nhuận thuần
  • 2,066.4 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 0.0%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 13.8%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 2,241.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự 21,534,204,000,000 17,868,402,000,000 15,892,850,000,000 15,195,969,000,000
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -16,256,169,000,000 -13,847,705,000,000 -9,317,743,000,000 -8,631,311,000,000
Thu nhập lãi thuần 5,278,035,000,000 4,020,697,000,000 6,575,107,000,000 6,564,658,000,000
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 3,439,285,000,000 2,112,833,000,000 1,740,796,000,000 1,443,862,000,000
chi phí hoạt động dịch vụ -815,454,000,000 -682,789,000,000 -569,533,000,000 -495,379,000,000
Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ 2,623,831,000,000 1,430,044,000,000 1,171,263,000,000 948,483,000,000
Lãi/lỗ thuần từ hoạy động kinh doanh ngoại hối và vàng 343,879,000,000 265,028,000,000 158,842,000,000 196,167,000,000
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 13,965,000,000 -753,000,000 11,455,000,000 183,086,000,000
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 157,524,000,000 45,835,000,000 -99,478,000,000 169,024,000,000
Thu nhập từ hoạt động khác 323,744,000,000 747,616,000,000 479,034,000,000 192,607,000,000
Chi phí hoạt động khác -8,537,000,000 -10,652,000,000 -20,182,000,000 -59,045,000,000
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác 315,207,000,000 736,964,000,000 458,852,000,000 133,562,000,000
Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần -87,155,000,000 32,342,000,000 12,675,000,000 54,508,000,000
Tổng thu nhập hoạt động - - - -
Chi phí hoạt động -6,336,893,000,000 -5,678,323,000,000 -5,154,547,000,000 -4,460,613,000,000
LN thuần từ hoạt động kinh doanh trước CF dự phòng rủi ro tín dụng 2,308,393,000,000 851,834,000,000 3,134,169,000,000 3,788,875,000,000
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -816,589,000,000 -696,243,000,000 -2,256,014,000,000 -962,588,000,000
Tổng lợi nhuận trước thuế 1,491,804,000,000 155,591,000,000 878,155,000,000 2,826,287,000,000
Chi phí thuế TNDN hiện hành -278,137,000,000 -75,531,000,000 -242,858,000,000 -576,216,000,000
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -32,107,000,000 8,549,000,000 12,622,000,000 -43,639,000,000
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -310,244,000,000 -66,982,000,000 -230,236,000,000 -619,855,000,000
Lợi nhuận sau thuế 1,181,560,000,000 88,609,000,000 647,919,000,000 2,206,436,000,000
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - 4,000,000
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 555 49 444 1,931