Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Mã CK : STB

  • ROA
  • 1.5% (Năm 2011)
  • ROE
  • 14.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 89.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 872.5%
  • Vốn điều lệ
  • 10,961.8 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
Tổng Tài sản 332,023,043,000,000 292,032,736,000,000 189,802,627,000,000 161,377,613,000,000
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý 5,872,975,000,000 6,586,478,000,000 4,815,942,000,000 4,228,779,000,000
Tiền gửi tại ngân hàng nhà nước Việt Nam 8,954,312,000,000 7,497,267,000,000 4,289,757,000,000 3,300,559,000,000
Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 2,484,336,000,000 2,207,868,000,000 3,630,099,000,000 7,469,881,000,000
Chứng khoán kinh doanh 89,891,000,000 95,334,000,000 7,683,341,000,000 2,651,437,000,000
Chứng khoán kinh doanh 105,624,000,000 124,841,000,000 7,732,428,000,000 2,877,307,000,000
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -15,733,000,000 -29,507,000,000 -49,087,000,000 -225,870,000,000
Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 15,422,000,000 - 12,151,000,000 43,996,000,000
Cho vay khách hàng 196,428,077,000,000 183,660,021,000,000 126,646,093,000,000 109,214,229,000,000
Cho vay khách hàng 198,859,665,000,000 185,916,813,000,000 128,015,011,000,000 110,565,799,000,000
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -2,431,588,000,000 -2,256,792,000,000 -1,368,918,000,000 -1,351,570,000,000
Chứng khoán đầu tư 65,033,141,000,000 39,678,056,000,000 25,925,440,000,000 19,893,888,000,000
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 27,589,161,000,000 25,109,203,000,000 20,250,805,000,000 19,434,485,000,000
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 39,292,300,000,000 16,148,253,000,000 5,935,128,000,000 628,689,000,000
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -1,848,320,000,000 -1,579,400,000,000 -260,493,000,000 -169,286,000,000
Góp vốn, đầu tư dài hạn 520,339,000,000 594,542,000,000 264,513,000,000 318,860,000,000
Đầu tư vào công ty con - - - -
Đầu tư vào công ty liên doanh - - - -
Đầu tư dài hạn khác 880,575,000,000 897,843,000,000 400,749,000,000 462,929,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -360,236,000,000 -303,301,000,000 -136,236,000,000 -144,069,000,000
Tài sản cố định 7,949,366,000,000 7,967,719,000,000 5,198,975,000,000 5,306,520,000,000
Tài sản cố định hữu hình 4,503,810,000,000 4,530,436,000,000 2,831,507,000,000 2,907,070,000,000
Tài sản cố định thuê tài chính - 70,000,000 188,000,000 743,000,000
Tài sản cố định vô hình 3,445,556,000,000 3,437,213,000,000 2,367,280,000,000 2,398,707,000,000
Bất động sản đầu tư - - - -
Tài sản Có khác 43,923,436,000,000 43,745,451,000,000 11,336,316,000,000 8,949,464,000,000
Nợ phải trả và vốn chủ sở hữu 332,023,043,000,000 292,032,736,000,000 189,802,627,000,000 161,377,613,000,000
Tổng nợ phải trả 309,831,109,000,000 269,952,241,000,000 171,739,426,000,000 144,313,887,000,000
Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam 3,774,694,000,000 - - -
Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác 8,109,652,000,000 2,954,073,000,000 4,410,606,000,000 5,007,207,000,000
Tiền gửi của khách hàng 291,653,101,000,000 260,994,745,000,000 163,057,456,000,000 131,644,622,000,000
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác - 22,853,000,000 - -
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác 1,404,155,000,000 1,793,234,000,000 1,115,813,000,000 4,405,174,000,000
Phát hành giấy tờ có giá 600,000,000 600,000,000 600,000,000 501,147,000,000
Các khoản nợ khác 4,888,907,000,000 4,186,736,000,000 3,154,951,000,000 2,755,737,000,000
Vốn chủ sở hữu 22,191,934,000,000 22,080,495,000,000 18,063,197,000,000 17,063,718,000,000
Vốn của tổ chức tín dụng 18,166,632,000,000 18,166,632,000,000 12,590,879,000,000 12,590,879,000,000
Quỹ của tổ chức tín dụng 2,430,405,000,000 2,419,833,000,000 1,938,962,000,000 1,621,303,000,000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái 253,985,000,000 229,077,000,000 104,270,000,000 96,870,000,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Lợi nhuận chưa phân phối 1,340,912,000,000 1,264,953,000,000 3,429,086,000,000 2,754,666,000,000
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - 4,000,000 8,000,000