Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Sài Gòn - Mã CK : SSN

  • ROA
  • 1.9% (Năm 2008)
  • ROE
  • 4.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 60.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 4.9%
  • Vốn điều lệ
  • 96.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,131,547,620,450 1,069,324,717,374 441,567,912,835 106,206,348,550
Tiền và tương đương tiền 862,783,533 37,646,939,799 636,238,598 1,109,561,253
Tiền 862,783,533 37,646,939,799 636,238,598 1,109,561,253
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - 300,440,500,000 83,999,520,548
Đầu tư ngắn hạn - - - 83,999,520,548
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 1,130,005,345,697 1,030,326,789,544 139,602,786,277 18,171,725,159
Phải thu khách hàng 20,156,366,975 30,700,629,317 4,032,153,700 5,115,045,810
Trả trước người bán 5,348,598,623 310,049,129,963 2,312,886,521 39,553,969,927
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 868,430,334,628 419,053,303,602 43,083,910,458 5,129,445,651
Dự phòng nợ khó đòi -8,985,743,479 -8,964,582,806 -5,614,473,870 -31,626,736,229
Hàng tồn kho, ròng - - - 895,418
Hàng tồn kho - - - 895,418
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 679,491,220 1,350,988,031 888,387,960 2,924,646,172
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu 679,491,220 1,350,988,031 710,912,649 29,642,280
Phải thu thuế khác - - 177,475,311 88,532,218
Tài sản lưu động khác - - - 2,806,471,674
TÀI SẢN DÀI HẠN 59,161,529,627 54,257,821,670 31,394,059,835 26,209,667,720
Phải thu dài hạn - 8,907,030,154 20,123,185,109 20,008,700,000
Phải thu khách hang dài hạn 44,489,254,319 45,089,914,432 58,050,992,330 57,938,577,830
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 476,108,238 476,108,238 476,108,238 476,108,238
Dự phòng phải thu dài hạn -67,952,754,927 -59,646,384,886 -77,957,885,386 -38,405,986,068
Tài sản cố định 10,525,522,744 2,587,990,772 3,252,767,488 4,887,519,616
GTCL TSCĐ hữu hình 10,525,522,744 2,587,990,772 3,252,767,488 4,373,938,131
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 14,361,959,628 5,384,777,810 5,988,633,165 7,178,415,593
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -3,836,436,884 -2,796,787,038 -2,735,865,677 -2,804,477,462
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 264,747,900 264,747,900 264,747,900 264,747,900
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -264,747,900 -264,747,900 -264,747,900 -264,747,900
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 513,581,485
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 983,238,000 707,019,900 872,506,000 925,701,080
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 4,847,240,000 4,847,240,000 4,847,240,000 5,167,249,080
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -3,864,002,000 -4,140,220,100 -3,974,734,000 -4,241,548,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 19,433,243,322 19,545,100,249 2,589,208 387,747,024
Trả trước dài hạn 19,433,243,322 19,545,100,249 2,589,208 26,747,024
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 361,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,190,709,150,077 1,123,582,539,044 472,961,972,670 132,416,016,270
NỢ PHẢI TRẢ 676,207,291,142 665,541,065,385 98,428,556,335 69,572,491,515
Nợ ngắn hạn 675,265,989,667 665,259,763,910 98,147,254,860 69,291,190,040
Vay ngắn hạn 5,907,033,330 - 3,000,000,000 24,388,906,790
Phải trả người bán 3,784,742,589 2,917,144,301 3,721,086,759 1,447,056,122
Người mua trả tiền trước 86,671,582,472 96,527,247,781 150,297,906 58,858,990
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 16,160,912,269 10,348,610,890 8,197,005,323 8,667,755,691
Phải trả người lao động 481,487,077 168,020,852 355,472,063 255,670,199
Chi phí phải trả 13,254,999,819 13,134,289,758 1,020,467,317 9,703,246,589
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 549,026,388,230 542,185,606,447 81,724,081,611 24,790,851,778
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 941,301,475 281,301,475 281,301,475 281,301,475
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 660,000,000 - - -
Vay dài hạn 281,301,475 281,301,475 281,301,475 281,301,475
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 514,501,858,935 458,041,473,659 374,533,416,335 62,843,524,755
Vốn và các quỹ 514,501,858,935 458,041,473,659 374,533,416,335 62,843,524,755
Vốn góp 396,000,000,000 396,000,000,000 396,000,000,000 96,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 931,464,240 931,464,240 931,464,240 465,732,120
Quỹ dự phòng tài chính - - - 465,732,120
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 117,570,394,695 61,110,009,419 -22,398,047,905 -34,087,939,485
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,190,709,150,077 1,123,582,539,044 472,961,972,670 132,416,016,270