Công ty Cổ phần Vận tải Biển Hải Âu - Mã CK : SSG

  • ROA
  • 2.0% (Năm 2007)
  • ROE
  • 7.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 73.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 7.6%
  • Vốn điều lệ
  • 50.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,943,427,935 12,354,627,231 14,880,223,491 17,169,216,876
Tiền và tương đương tiền 113,181,532 1,340,066,081 2,603,792,326 1,389,277,959
Tiền 113,181,532 1,340,066,081 2,603,792,326 1,389,277,959
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 1,166,295,027 1,826,469,430 854,350,061 1,041,917,774
Phải thu khách hàng 152,341,970 692,047,430 - -
Trả trước người bán 682,893,437 853,485,300 684,308,673 637,829,399
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 331,059,620 280,936,700 170,041,388 404,088,375
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 1,021,676,975 1,822,849,963 4,271,147,436 7,132,398,188
Hàng tồn kho 1,021,676,975 1,822,849,963 4,271,147,436 7,132,398,188
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,642,274,401 7,365,241,757 7,150,933,668 7,605,622,955
Trả trước ngắn hạn 575,495,946 97,894,748 676,810,003 468,379,921
Thuế VAT phải thu 1,066,778,455 7,267,347,009 6,474,123,665 7,071,181,876
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 66,061,158
TÀI SẢN DÀI HẠN 117,392,269,976 131,673,744,095 151,280,923,989 175,628,338,495
Phải thu dài hạn 17,000,000 17,000,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 17,000,000 17,000,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 107,500,943,823 123,558,762,051 139,821,735,400 155,879,553,628
GTCL TSCĐ hữu hình 100,817,123,823 116,874,942,051 132,932,760,279 148,990,578,507
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 290,328,363,661 290,328,363,661 290,933,592,961 331,349,185,417
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -189,511,239,838 -173,453,421,610 -158,000,832,682 -182,358,606,910
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 6,683,820,000 6,683,820,000 6,683,820,000 6,683,820,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình 6,683,820,000 6,683,820,000 6,683,820,000 6,683,820,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - 205,155,121 205,155,121
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 9,669,171,032 7,892,826,923 11,459,188,589 19,748,784,867
Trả trước dài hạn 9,669,171,032 7,892,826,923 11,442,188,589 19,731,784,867
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - 17,000,000 17,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 121,335,697,911 144,028,371,326 166,161,147,480 192,797,555,371
NỢ PHẢI TRẢ 144,043,335,978 151,901,987,825 165,925,186,921 184,802,374,664
Nợ ngắn hạn 144,043,335,978 85,726,967,825 103,208,781,421 122,858,794,664
Vay ngắn hạn 109,807,415,000 53,103,072,480 61,262,950,907 84,344,620,000
Phải trả người bán 6,536,463,443 7,349,790,249 22,329,804,920 20,068,048,932
Người mua trả tiền trước 24,953,228 24,635,979 23,348,388 19,202,404
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 750,000 1,434,000 12,857,000 19,277,000
Phải trả người lao động 2,599,521,600 3,315,358,613 2,735,515,913 4,848,685,687
Chi phí phải trả 23,615,278,140 20,329,902,982 15,077,959,208 11,413,212,771
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,437,314,517 1,520,133,472 1,683,705,035 2,060,107,820
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 66,175,020,000 62,716,405,500 61,943,580,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 66,175,020,000 62,716,405,500 61,943,580,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU -22,707,638,067 -7,873,616,499 235,960,559 7,995,180,707
Vốn và các quỹ -22,707,638,067 -7,873,616,499 235,960,559 7,995,180,707
Vốn góp 50,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -188,100,000 -188,100,000 -188,100,000 -188,100,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - -3,513,231,921 -5,850,925,126
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -72,519,538,067 -57,685,516,499 -46,062,707,520 -35,965,794,167
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 121,335,697,911 144,028,371,326 166,161,147,480 192,797,555,371