Công ty Cổ phần Vận tải Biển Hải Âu - Mã CK : SSG

  • ROA
  • 30.2% (Năm 2008)
  • ROE
  • 133.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 77.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 133.1%
  • Vốn điều lệ
  • 50.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 5,383,721,124 3,943,427,935 12,354,627,231 14,880,223,491
Tiền và tương đương tiền 340,121,885 113,181,532 1,340,066,081 2,603,792,326
Tiền 340,121,885 113,181,532 1,340,066,081 2,603,792,326
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 1,488,247,288 1,166,295,027 1,826,469,430 854,350,061
Phải thu khách hàng - 152,341,970 692,047,430 -
Trả trước người bán 613,432,301 682,893,437 853,485,300 684,308,673
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 874,814,987 331,059,620 280,936,700 170,041,388
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 910,670,123 1,021,676,975 1,822,849,963 4,271,147,436
Hàng tồn kho 910,670,123 1,021,676,975 1,822,849,963 4,271,147,436
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 2,644,681,828 1,642,274,401 7,365,241,757 7,150,933,668
Trả trước ngắn hạn 360,667,759 575,495,946 97,894,748 676,810,003
Thuế VAT phải thu 2,284,014,069 1,066,778,455 7,267,347,009 6,474,123,665
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 102,575,685,502 117,392,269,976 131,673,744,095 151,280,923,989
Phải thu dài hạn 17,000,000 17,000,000 17,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 17,000,000 17,000,000 17,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 91,443,125,595 107,500,943,823 123,558,762,051 139,821,735,400
GTCL TSCĐ hữu hình 84,759,305,595 100,817,123,823 116,874,942,051 132,932,760,279
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 290,328,363,661 290,328,363,661 290,328,363,661 290,933,592,961
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -205,569,058,066 -189,511,239,838 -173,453,421,610 -158,000,832,682
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 6,683,820,000 6,683,820,000 6,683,820,000 6,683,820,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình 6,683,820,000 6,683,820,000 6,683,820,000 6,683,820,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 205,155,121
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 10,910,404,786 9,669,171,032 7,892,826,923 11,459,188,589
Trả trước dài hạn 10,910,404,786 9,669,171,032 7,892,826,923 11,442,188,589
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 17,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 107,959,406,626 121,335,697,911 144,028,371,326 166,161,147,480
NỢ PHẢI TRẢ 138,918,459,396 144,043,335,978 151,901,987,825 165,925,186,921
Nợ ngắn hạn 138,890,149,396 144,043,335,978 85,726,967,825 103,208,781,421
Vay ngắn hạn 105,242,710,000 109,807,415,000 53,103,072,480 61,262,950,907
Phải trả người bán 3,167,318,225 6,536,463,443 7,349,790,249 22,329,804,920
Người mua trả tiền trước 24,871,182 24,953,228 24,635,979 23,348,388
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,716,000 750,000 1,434,000 12,857,000
Phải trả người lao động 1,711,206,161 2,599,521,600 3,315,358,613 2,735,515,913
Chi phí phải trả 27,311,850,197 23,615,278,140 20,329,902,982 15,077,959,208
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,422,837,581 1,437,314,517 1,520,133,472 1,683,705,035
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 28,310,000 - 66,175,020,000 62,716,405,500
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 28,310,000 - - -
Vay dài hạn - - 66,175,020,000 62,716,405,500
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU -30,959,052,770 -22,707,638,067 -7,873,616,499 235,960,559
Vốn và các quỹ -30,959,052,770 -22,707,638,067 -7,873,616,499 235,960,559
Vốn góp 50,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -188,100,000 -188,100,000 -188,100,000 -188,100,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -3,513,231,921
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -80,770,952,770 -72,519,538,067 -57,685,516,499 -46,062,707,520
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 107,959,406,626 121,335,697,911 144,028,371,326 166,161,147,480