Công ty Cổ phần Bao bì Sài Gòn - Mã CK : SPA

  • ROA
  • 4.8% (Năm 2016)
  • ROE
  • 5.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 11.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 5.4%
  • Vốn điều lệ
  • 85.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 111,239,771,911 97,143,121,981 - -
Tiền và tương đương tiền 18,103,511,002 20,954,380,636 - -
Tiền 5,103,511,002 17,954,380,636 - -
Các khoản tương đương tiền 13,000,000,000 3,000,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 15,998,535,991 4,500,027,000 - -
Đầu tư ngắn hạn 5,998,535,991 5,998,535,991 - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 26,233,563,556 23,490,623,549 - -
Phải thu khách hàng 30,783,628,878 27,054,632,108 - -
Trả trước người bán 119,776,350 746,655,108 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 428,924,700 317,940,828 - -
Dự phòng nợ khó đòi -5,098,766,372 -4,628,604,495 - -
Hàng tồn kho, ròng 50,298,389,198 47,608,444,784 - -
Hàng tồn kho 52,518,360,583 50,066,446,932 - -
Dự phòng giảm giá HTK -2,219,971,385 -2,458,002,148 - -
Tài sản lưu động khác 605,772,164 589,646,012 - -
Trả trước ngắn hạn 605,772,164 589,646,012 - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 25,436,020,694 28,040,688,560 - -
Phải thu dài hạn - 5,024,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 5,024,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 23,015,024,084 26,881,163,876 - -
GTCL TSCĐ hữu hình 18,057,475,064 21,704,374,844 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 103,470,617,242 107,732,210,925 - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -85,413,142,178 -86,027,836,081 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 4,957,549,020 5,176,789,032 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 6,911,815,956 6,911,815,956 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,954,266,936 -1,735,026,924 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 2,420,996,610 1,154,500,684 - -
Trả trước dài hạn 335,220,246 215,219,072 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 2,085,776,364 939,281,612 - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 136,675,792,605 125,183,810,541 - -
NỢ PHẢI TRẢ 20,504,325,208 13,980,262,600 - -
Nợ ngắn hạn 20,499,325,208 13,975,262,600 - -
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 4,342,240,790 2,498,853,917 - -
Người mua trả tiền trước 22,881,021 410,468,210 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,368,577,433 1,526,948,716 - -
Phải trả người lao động 3,563,206,293 1,017,888,741 - -
Chi phí phải trả 9,977,612,828 7,664,196,556 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 531,484,682 567,982,992 - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 5,000,000 5,000,000 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 5,000,000 5,000,000 - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 116,171,467,397 111,203,547,941 - -
Vốn và các quỹ 116,171,467,397 111,203,547,941 - -
Vốn góp 85,000,000,000 85,000,000,000 - -
Thặng dư vốn cổ phần 9,128,014 9,128,014 - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 17,449,008,788 16,845,555,695 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 13,713,330,595 9,348,864,232 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 136,675,792,605 125,183,810,541 - -