Công ty Cổ phần Thủy điện Sử Pán 2 - Mã CK : SP2

  • ROA
  • -5.8% (Năm 2014)
  • ROE
  • 441.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 101.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 441.8%
  • Vốn điều lệ
  • 152.5 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 69,552,892,513 69,640,845,874 53,763,536,530 60,421,111,152
Tiền và tương đương tiền 3,366,318,181 6,190,896,524 3,596,165,164 3,665,506,315
Tiền 3,366,318,181 6,190,896,524 3,596,165,164 3,665,506,315
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 66,060,899,772 63,228,954,392 49,428,529,635 56,543,004,350
Phải thu khách hàng 20,053,495,073 15,711,026,294 17,630,875,761 24,590,873,401
Trả trước người bán 8,653,897,144 9,653,991,867 8,090,951,398 7,013,143,355
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 38,178,507,555 38,688,936,231 23,706,702,476 24,938,987,594
Dự phòng nợ khó đòi -825,000,000 -825,000,000 - -
Hàng tồn kho, ròng - - 86,890,158 86,890,158
Hàng tồn kho - - 86,890,158 86,890,158
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 125,674,560 220,994,958 651,951,573 125,710,329
Trả trước ngắn hạn - - 526,241,244 -
Thuế VAT phải thu 125,674,560 220,994,958 125,710,329 125,710,329
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 878,714,272,388 924,622,323,073 1,033,286,798,341 1,076,333,782,452
Phải thu dài hạn 49,815,000 49,815,000 49,815,000 49,815,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 49,815,000 49,815,000 49,815,000 49,815,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 813,343,755,521 860,652,132,904 908,623,709,071 956,630,287,595
GTCL TSCĐ hữu hình 813,343,755,521 860,652,132,904 908,623,709,071 956,630,287,595
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,100,416,492,081 1,100,013,501,081 1,102,749,774,393 1,102,749,774,393
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -287,072,736,560 -239,361,368,177 -194,126,065,322 -146,119,486,798
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 2,930,590,623 2,930,590,623 4,000,000,000 5,600,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 4,000,000,000 4,000,000,000 4,000,000,000 4,000,000,000
Đầu tư dài hạn khác - - - 1,600,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -1,069,409,377 -1,069,409,377 - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 288,455,221 1,154,216,889 2,599,005,336
Trả trước dài hạn - 288,455,221 1,154,216,889 2,599,005,336
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 948,267,164,901 994,263,168,947 1,087,050,334,871 1,136,754,893,604
NỢ PHẢI TRẢ 1,053,547,018,247 1,083,880,902,241 1,137,457,465,473 1,151,761,559,395
Nợ ngắn hạn 190,261,639,166 209,077,020,984 426,950,955,473 394,199,559,395
Vay ngắn hạn 53,149,290,161 68,871,869,762 66,155,125,993 62,950,403,452
Phải trả người bán 124,119,379,195 131,072,374,181 146,490,177,378 169,111,128,328
Người mua trả tiền trước - - 30,081,809,000 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,113,933,972 1,457,799,663 2,428,532,021 6,448,215,662
Phải trả người lao động 1,715,596,287 829,113,394 23,830,572 23,830,572
Chi phí phải trả 1,857,281,109 460,686,813 173,925,892,183 147,543,725,392
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 6,403,410,028 6,385,177,171 7,845,588,326 8,122,255,989
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 863,285,379,081 874,803,881,257 710,506,510,000 757,562,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 1,250,000,000 1,250,000,000 - -
Vay dài hạn 612,979,331,674 662,683,190,303 710,506,510,000 757,562,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 5,644,820,297 - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU -105,279,853,346 -89,617,733,294 -50,407,130,602 -15,006,665,791
Vốn và các quỹ -105,279,853,346 -89,617,733,294 -50,407,130,602 -15,006,665,791
Vốn góp 152,460,000,000 152,460,000,000 152,460,000,000 152,460,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -2,521,700,000 -2,521,700,000 -2,521,700,000 -2,521,700,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -255,218,153,346 -239,556,033,294 -200,345,430,602 -164,944,965,791
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 948,267,164,901 994,263,168,947 1,087,050,334,871 1,136,754,893,604