Tổng Công ty Cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp - Mã CK : SNZ

  • Doanh thu thuần
  • 3,272.9 (tỷ VNĐ) (Năm 2015)
  • Lợi nhuận thuần
  • 521.9 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 27.4%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 19.3%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 0.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
Doanh số 3,629,467,946,994 3,278,372,902,550 - -
Các khoản giảm trừ -5,185,428,006 -5,437,480,726 - -
Doanh số thuần 3,624,282,518,988 3,272,935,421,824 - -
Giá vốn hàng bán -2,511,936,303,078 -2,373,292,405,175 - -
Lãi gộp 1,112,346,215,910 899,643,016,649 - -
Thu nhập tài chính 135,361,435,553 149,928,676,103 - -
Chi phí tài chính -176,112,630,044 -108,933,761,503 - -
Chi phí tiền lãi -121,515,953,358 -105,774,228,466 - -
Chi phí bán hàng -112,042,551,983 -93,849,859,243 - -
Chi phí quản lý doanh nghiệp -296,958,504,892 -303,088,654,774 - -
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 672,044,004,525 624,065,710,027 - -
Thu nhập khác 29,845,639,751 47,347,365,622 - -
Chi phí khác -17,233,679,056 -39,703,950,496 - -
Thu nhập khác, ròng 12,611,960,695 7,643,415,126 - -
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 684,655,965,220 631,709,125,153 - -
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời -103,103,362,135 -116,937,020,652 - -
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại 335,677,205 7,156,306,710 - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -102,767,684,930 -109,780,713,942 - -
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 581,888,280,290 521,928,411,211 - -
Lợi ích của cổ đông thiểu số 201,721,631,578 186,933,954,846 - -
Cổ đông của Công ty mẹ 380,166,648,712 334,994,456,365 - -
Lãi cơ bản trên cổ phiếu - - - -
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - - - -