Tổng Công ty Cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp - Mã CK : SNZ

  • Doanh thu thuần
  • 3,272.9 (tỷ VNĐ) (Năm 2015)
  • Lợi nhuận thuần
  • 521.9 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 27.4%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 19.3%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 0.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh số 3,788,546,436,677 3,629,467,946,994 3,278,372,902,550 -
Các khoản giảm trừ -1,128,096,195 -5,185,428,006 -5,437,480,726 -
Doanh số thuần 3,787,418,340,482 3,624,282,518,988 3,272,935,421,824 -
Giá vốn hàng bán -2,628,249,985,157 -2,511,936,303,078 -2,373,292,405,175 -
Lãi gộp 1,159,168,355,325 1,112,346,215,910 899,643,016,649 -
Thu nhập tài chính 187,386,621,017 135,361,435,553 149,928,676,103 -
Chi phí tài chính -206,678,901,559 -176,112,630,044 -108,933,761,503 -
Chi phí tiền lãi -104,092,727,137 -121,515,953,358 -105,774,228,466 -
Chi phí bán hàng -138,041,890,134 -112,042,551,983 -93,849,859,243 -
Chi phí quản lý doanh nghiệp -349,261,684,589 -296,958,504,892 -303,088,654,774 -
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 667,027,399,601 672,044,004,525 624,065,710,027 -
Thu nhập khác 62,092,741,142 29,845,639,751 47,347,365,622 -
Chi phí khác -8,658,154,727 -17,233,679,056 -39,703,950,496 -
Thu nhập khác, ròng 53,434,586,415 12,611,960,695 7,643,415,126 -
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 720,461,986,016 684,655,965,220 631,709,125,153 -
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời -125,326,732,292 -103,103,362,135 -116,937,020,652 -
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại -4,005,237,564 335,677,205 7,156,306,710 -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -129,331,969,856 -102,767,684,930 -109,780,713,942 -
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 591,130,016,160 581,888,280,290 521,928,411,211 -
Lợi ích của cổ đông thiểu số 244,365,685,480 201,721,631,578 186,933,954,846 -
Cổ đông của Công ty mẹ 346,764,330,680 380,166,648,712 334,994,456,365 -
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 921 - - -
Lãi trên cổ phiếu pha loãng 921 - - -