Tổng Công ty Cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp - Mã CK : SNZ

  • ROA
  • 3.9% (Năm 2015)
  • ROE
  • 8.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 55.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 8.7%
  • Vốn điều lệ
  • 3,011.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012
TÀI SẢN NGẮN HẠN 5,090,949,048,220 - - -
Tiền và tương đương tiền 2,144,539,943,900 - - -
Tiền 424,724,139,790 - - -
Các khoản tương đương tiền 1,719,815,804,110 - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 347,946,726,000 - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 1,472,799,317,229 - - -
Phải thu khách hàng 632,914,174,227 - - -
Trả trước người bán 643,035,375,078 - - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 225,726,732,440 - - -
Dự phòng nợ khó đòi -28,876,964,516 - - -
Hàng tồn kho, ròng 1,040,223,335,043 - - -
Hàng tồn kho 1,040,223,335,043 - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 85,439,726,048 - - -
Trả trước ngắn hạn 3,447,348,316 - - -
Thuế VAT phải thu 38,652,335,492 - - -
Phải thu thuế khác 42,862,770,348 - - -
Tài sản lưu động khác 477,271,892 - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 8,328,841,788,337 - - -
Phải thu dài hạn 134,826,113,977 - - -
Phải thu khách hang dài hạn 17,829,086,750 - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 119,468,007,223 - - -
Dự phòng phải thu dài hạn -9,044,500,165 - - -
Tài sản cố định 3,760,053,216,809 - - -
GTCL TSCĐ hữu hình 3,659,761,247,611 - - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 5,972,935,063,991 - - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -2,313,173,816,380 - - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 100,291,969,198 - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 170,165,026,875 - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -69,873,057,677 - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 1,220,481,865,266 - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư 1,816,125,724,736 - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -595,643,859,470 - - -
Đầu tư dài hạn 600,322,783,237 - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 350,530,297,959 - - -
Đầu tư dài hạn khác 211,846,434,866 - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -5,053,949,588 - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 218,524,309,442 - - -
Trả trước dài hạn 213,099,615,055 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 5,424,694,387 - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 13,419,790,836,557 - - -
NỢ PHẢI TRẢ 7,411,770,919,551 - - -
Nợ ngắn hạn 2,026,466,916,064 - - -
Vay ngắn hạn 799,278,829,942 - - -
Phải trả người bán 314,179,146,021 - - -
Người mua trả tiền trước 153,866,351,544 - - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 78,650,993,709 - - -
Phải trả người lao động 80,001,928,036 - - -
Chi phí phải trả 106,805,670,137 - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản 106,889,933,472 - - -
Phải trả khác 198,164,552,903 - - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 5,385,304,003,487 - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 283,757,035,702 - - -
Vay dài hạn 2,560,541,267,859 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,497,916,569 - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 2,290,340,913,566 - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 6,008,019,917,006 - - -
Vốn và các quỹ 5,899,408,271,640 - - -
Vốn góp 3,011,183,940,220 - - -
Thặng dư vốn cổ phần 106,133,804,419 - - -
Vốn khác 69,606,894,464 - - -
Cổ phiếu quỹ -24,220,544,949 - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 67,678,362,128 - - -
Chênh lệch tỷ giá 114,851,662 - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 314,472,916,845 - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 19,060,785,333 - - -
Lãi chưa phân phối 414,457,873,383 - - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 116,765,212,062 - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 108,611,645,366 - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước 12,518,609,240 - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 13,419,790,836,557 - - -