Tổng Công ty Cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp - Mã CK : SNZ

  • ROA
  • 3.9% (Năm 2015)
  • ROE
  • 8.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 55.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 8.7%
  • Vốn điều lệ
  • 3,011.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 5,178,355,676,408 5,090,949,048,220 - -
Tiền và tương đương tiền 1,438,386,955,458 2,144,539,943,900 - -
Tiền 278,684,223,266 424,724,139,790 - -
Các khoản tương đương tiền 1,159,702,732,192 1,719,815,804,110 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 1,256,220,000,000 347,946,726,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 1,400,053,879,617 1,472,799,317,229 - -
Phải thu khách hàng 659,818,633,779 632,914,174,227 - -
Trả trước người bán 517,500,320,608 643,035,375,078 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 228,529,461,935 225,726,732,440 - -
Dự phòng nợ khó đòi -25,794,536,705 -28,876,964,516 - -
Hàng tồn kho, ròng 1,000,282,316,467 1,040,223,335,043 - -
Hàng tồn kho 1,000,282,316,467 1,040,223,335,043 - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 83,412,524,866 85,439,726,048 - -
Trả trước ngắn hạn 4,235,606,567 3,447,348,316 - -
Thuế VAT phải thu 33,126,558,744 38,652,335,492 - -
Phải thu thuế khác 45,298,716,473 42,862,770,348 - -
Tài sản lưu động khác 751,643,082 477,271,892 - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 9,257,824,453,746 8,328,841,788,337 - -
Phải thu dài hạn 105,566,105,808 134,826,113,977 - -
Phải thu khách hang dài hạn 7,947,401,920 17,829,086,750 - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 104,731,897,788 119,468,007,223 - -
Dự phòng phải thu dài hạn -7,113,193,900 -9,044,500,165 - -
Tài sản cố định 3,958,757,398,428 3,760,053,216,809 - -
GTCL TSCĐ hữu hình 3,877,872,636,891 3,659,761,247,611 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 6,288,068,871,314 5,972,935,063,991 - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -2,410,196,234,423 -2,313,173,816,380 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 80,884,761,537 100,291,969,198 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 153,094,093,653 170,165,026,875 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -72,209,332,116 -69,873,057,677 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 1,779,721,600,262 1,220,481,865,266 - -
Nguyên giá tài sản đầu tư 2,689,076,418,153 1,816,125,724,736 - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -909,354,817,891 -595,643,859,470 - -
Đầu tư dài hạn 549,434,958,349 600,322,783,237 - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 313,683,925,078 350,530,297,959 - -
Đầu tư dài hạn khác 198,412,703,641 211,846,434,866 - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -4,161,670,370 -5,053,949,588 - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 489,311,238,570 218,524,309,442 - -
Trả trước dài hạn 460,543,304,530 213,099,615,055 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 28,767,934,040 5,424,694,387 - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 14,436,180,130,154 13,419,790,836,557 - -
NỢ PHẢI TRẢ 8,170,185,309,462 7,411,770,919,551 - -
Nợ ngắn hạn 2,344,065,046,834 2,026,466,916,064 - -
Vay ngắn hạn 743,465,743,511 799,278,829,942 - -
Phải trả người bán 338,131,393,796 314,179,146,021 - -
Người mua trả tiền trước 388,728,396,713 153,866,351,544 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 71,237,334,689 78,650,993,709 - -
Phải trả người lao động 94,340,081,587 80,001,928,036 - -
Chi phí phải trả 137,396,164,572 106,805,670,137 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản 10,112,000,000 106,889,933,472 - -
Phải trả khác 327,151,989,799 198,164,552,903 - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 7,924,000,000 - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 5,826,120,262,628 5,385,304,003,487 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 17,516,875,308 - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 230,036,394,809 283,757,035,702 - -
Vay dài hạn 2,438,539,234,017 2,560,541,267,859 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 1,497,916,569 - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 264,935,407 - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 2,926,452,896,842 2,290,340,913,566 - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 6,265,994,820,692 6,008,019,917,006 - -
Vốn và các quỹ 6,156,730,350,305 5,899,408,271,640 - -
Vốn góp 3,083,219,736,832 3,011,183,940,220 - -
Thặng dư vốn cổ phần 105,704,219,146 106,133,804,419 - -
Vốn khác 78,082,765,502 69,606,894,464 - -
Cổ phiếu quỹ -13,654,958,885 -24,220,544,949 - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 41,353,676,315 67,678,362,128 - -
Chênh lệch tỷ giá - 114,851,662 - -
Quỹ đầu tư và phát triển 332,932,009,436 314,472,916,845 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 21,034,029,762 19,060,785,333 - -
Lãi chưa phân phối 564,103,974,144 414,457,873,383 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 50,818,271,758 116,765,212,062 - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 109,264,470,387 108,611,645,366 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước 13,282,659,882 12,518,609,240 - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 14,436,180,130,154 13,419,790,836,557 - -