Công ty Cổ phần Sông Đà 10.1 - Mã CK : SNG

  • ROA
  • 12.3% (Năm 2005)
  • ROE
  • 27.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 54.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 27.0%
  • Vốn điều lệ
  • 19.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 312,897,203,076 255,261,128,083 288,701,348,726
Tiền và tương đương tiền - 9,098,272,818 1,841,886,763 20,219,231,609
Tiền - 9,098,272,818 1,841,886,763 634,822,106
Các khoản tương đương tiền - - - 19,584,409,503
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 222,864,287,173 182,793,397,394 200,423,485,701
Phải thu khách hàng - 221,797,479,943 181,223,387,430 199,979,784,064
Trả trước người bán - 271,725,549 1,309,493,373 501,796,581
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 1,267,542,681 732,977,591 414,366,056
Dự phòng nợ khó đòi - -472,461,000 -472,461,000 -472,461,000
Hàng tồn kho, ròng - 77,778,086,191 66,996,110,491 66,627,484,967
Hàng tồn kho - 77,778,086,191 66,996,110,491 66,627,484,967
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 3,156,556,894 3,629,733,435 1,431,146,449
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - 1,943,118,854 971,234,014 553,449,268
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - 1,213,438,040 2,658,499,421 877,697,181
TÀI SẢN DÀI HẠN - 62,194,797,063 81,193,586,591 62,234,426,399
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 20,217,999,337 37,135,846,746 55,270,544,399
GTCL TSCĐ hữu hình - 16,547,236,837 33,465,084,246 51,542,418,262
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 155,928,720,018 156,194,208,037 154,756,694,402
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -139,381,483,181 -122,729,123,791 -103,214,276,140
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 3,670,762,500 3,670,762,500 3,670,762,500
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 3,670,762,500 3,670,762,500 3,670,762,500
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 57,363,637
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 41,900,047,726 44,057,739,845 6,963,882,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 43,400,047,726 44,057,739,845 6,963,882,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -1,500,000,000 - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 76,750,000 - -
Trả trước dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - 76,750,000 - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 375,092,000,139 336,454,714,674 350,935,775,125
NỢ PHẢI TRẢ - 212,451,942,152 187,732,605,110 213,068,192,434
Nợ ngắn hạn - 211,601,142,152 183,665,007,610 196,271,189,457
Vay ngắn hạn - 124,718,532,020 110,579,758,205 80,532,723,962
Phải trả người bán - 46,253,666,086 32,114,549,216 49,645,934,445
Người mua trả tiền trước - 8,577,667,708 4,800,522,149 3,448,000,000
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 6,341,132,368 6,367,221,342 11,833,221,868
Phải trả người lao động - 15,497,088,720 8,421,251,580 25,545,754,866
Chi phí phải trả - 2,566,063,754 13,868,193,791 13,585,176,500
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 7,231,679,172 6,653,067,103 11,341,412,461
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 850,800,000 4,067,597,500 16,797,002,977
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 850,800,000 4,067,597,500 16,662,415,728
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - 134,587,249
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 162,640,057,987 148,722,109,564 137,867,582,691
Vốn và các quỹ - 162,640,057,987 148,722,109,564 137,867,582,691
Vốn góp - 46,630,600,000 46,630,600,000 46,630,600,000
Thặng dư vốn cổ phần - 453,200,000 453,200,000 453,200,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - -1,314,614,025 -1,314,614,025 -1,314,614,025
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 81,612,086,939 71,714,680,428 53,184,064,969
Quỹ dự phòng tài chính - 7,234,396,119 6,134,436,419 4,606,916,463
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 28,024,388,954 25,103,806,742 34,307,415,284
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 375,092,000,139 336,454,714,674 350,935,775,125