Công ty Cổ phần Sách và thiết bị giáo dục Miền Nam - Mã CK : SMN

  • ROA
  • 9.2% (Năm 2013)
  • ROE
  • 14.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 34.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 14.1%
  • Vốn điều lệ
  • 44.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 48,696,738,544 48,753,398,366 49,549,972,946 56,402,608,726
Tiền và tương đương tiền 4,529,389,879 19,622,914,699 4,360,629,326 3,015,640,164
Tiền 4,529,389,879 19,622,914,699 4,360,629,326 3,015,640,164
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - 530,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 530,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 22,306,398,553 13,222,635,727 23,234,482,163 7,762,943,796
Phải thu khách hàng 21,215,358,240 12,513,582,492 11,011,137,575 6,331,082,549
Trả trước người bán 626,530,130 49,806,830 22,368,954 45,721,478
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,216,373,494 444,433,213 826,270,786 2,168,024,786
Dự phòng nợ khó đòi -751,863,311 -785,186,808 -798,748,073 -781,885,017
Hàng tồn kho, ròng 21,343,956,193 15,495,221,556 21,766,944,876 44,735,074,646
Hàng tồn kho 21,626,936,858 16,444,994,014 21,967,996,846 45,091,674,646
Dự phòng giảm giá HTK -282,980,665 -949,772,458 -201,051,970 -356,600,000
Tài sản lưu động khác 516,993,919 412,626,384 187,916,581 358,950,120
Trả trước ngắn hạn 422,456,909 212,354,328 187,916,581 175,427,806
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác 94,537,010 200,272,056 - -
Tài sản lưu động khác - - - 183,522,314
TÀI SẢN DÀI HẠN 36,163,400,943 32,950,506,970 20,889,910,832 19,504,846,657
Phải thu dài hạn 14,909,913,266 16,609,913,266 16,973,839,440 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 14,909,913,266 16,609,913,266 16,973,839,440 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 1,278,497,257 12,670,603,636 562,369,319 994,412,146
GTCL TSCĐ hữu hình 1,278,497,257 342,553,636 562,369,319 994,412,146
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 3,784,579,214 2,911,697,396 2,828,662,396 2,828,662,396
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -2,506,081,957 -2,569,143,760 -2,266,293,077 -1,834,250,250
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 12,328,050,000 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 34,000,000 12,362,050,000 34,000,000 34,000,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -34,000,000 -34,000,000 -34,000,000 -34,000,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 12,328,050,000 - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư 12,328,050,000 - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 7,329,000,000 3,329,000,000 3,329,000,000 18,438,775,988
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 3,329,000,000 3,329,000,000 3,329,000,000 3,329,000,000
Đầu tư dài hạn khác 4,000,000,000 - - 15,183,839,440
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -74,063,452
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 317,940,420 340,990,068 24,702,073 71,658,523
Trả trước dài hạn 317,940,420 340,990,068 24,702,073 71,658,523
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 84,860,139,487 81,703,905,336 70,439,883,778 75,907,455,383
NỢ PHẢI TRẢ 26,663,716,973 25,983,615,921 15,572,420,435 26,517,772,256
Nợ ngắn hạn 26,663,716,973 25,983,615,921 15,572,420,435 26,517,772,256
Vay ngắn hạn - - 1,000,000,000 -
Phải trả người bán 21,066,049,760 21,005,948,390 9,941,821,513 19,373,756,129
Người mua trả tiền trước 945,151,410 2,109,402,613 264,123,563 152,170,984
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 465,128,715 157,408,153 707,114,046 1,040,947,817
Phải trả người lao động 1,147,503,358 310,849,642 969,738,368 1,207,266,062
Chi phí phải trả 358,318,964 1,349,343,121 1,920,684,992 1,506,480,816
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,680,564,713 841,234,449 610,426,245 2,616,859,992
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 58,196,422,514 55,720,289,415 54,867,463,343 49,389,683,127
Vốn và các quỹ 58,196,422,514 55,720,289,415 54,867,463,343 49,389,683,127
Vốn góp 44,050,000,000 44,050,000,000 44,050,000,000 44,050,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -200,000,000 -200,000,000 -200,000,000 -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 7,907,580,491 7,049,938,854 5,320,112,782 2,983,533,229
Quỹ dự phòng tài chính - - - 1,400,341,101
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 6,438,842,023 4,820,350,561 5,697,350,561 955,808,797
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 84,860,139,487 81,703,905,336 70,439,883,778 75,907,455,383