Công ty Cổ phần Hàng hải Sài Gòn - Mã CK : SHC

  • ROA
  • 7.7% (Năm 2012)
  • ROE
  • 18.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 57.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 18.2%
  • Vốn điều lệ
  • 43.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 30,341,800,198 25,074,695,302 23,988,607,163 17,516,734,503
Tiền và tương đương tiền 4,392,609,014 7,277,526,472 3,012,874,031 1,766,880,023
Tiền 4,392,609,014 7,277,526,472 3,012,874,031 712,880,023
Các khoản tương đương tiền - - - 1,054,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 24,659,016,328 16,985,138,529 19,173,251,872 14,262,575,315
Phải thu khách hàng 19,798,255,895 13,654,448,935 16,842,604,222 12,255,524,556
Trả trước người bán - 102,600,000 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 5,851,710,077 4,195,626,398 3,216,175,894 2,501,139,453
Dự phòng nợ khó đòi -990,949,644 -967,536,804 -885,528,244 -494,088,694
Hàng tồn kho, ròng 4,855,100 799,117 3,439,552 12,093,802
Hàng tồn kho 4,855,100 799,117 3,439,552 12,093,802
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,285,319,756 811,231,184 1,799,041,708 1,475,185,363
Trả trước ngắn hạn 722,931,581 787,396,037 713,279,803 558,175,503
Thuế VAT phải thu 562,388,175 17,647,100 208,663,391 472,207,896
Phải thu thuế khác - 6,188,047 7,343,837 -
Tài sản lưu động khác - - 869,754,677 444,801,964
TÀI SẢN DÀI HẠN 45,378,014,367 30,421,704,841 25,355,752,618 23,846,208,090
Phải thu dài hạn - 86,579,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 86,579,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 39,269,237,313 27,186,708,319 23,197,345,397 21,366,722,956
GTCL TSCĐ hữu hình 39,269,237,313 27,186,708,319 21,554,953,852 20,804,765,956
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 63,660,440,250 49,810,770,315 42,064,448,333 39,734,266,897
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -24,391,202,937 -22,624,061,996 -20,509,494,481 -18,929,500,941
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - 1,642,391,545 561,957,000
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 557,784,472 557,784,472 557,784,472 557,784,472
Đầu tư vào các công ty con 1,500,000,000 1,500,000,000 1,500,000,000 1,500,000,000
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -942,215,528 -942,215,528 -942,215,528 -942,215,528
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,676,271,945 2,108,676,050 1,600,622,749 1,921,700,662
Trả trước dài hạn 1,676,271,945 2,108,676,050 1,324,443,749 1,645,521,662
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - 276,179,000 276,179,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 75,719,814,565 55,496,400,143 49,344,359,781 41,362,942,593
NỢ PHẢI TRẢ 32,060,201,727 16,167,048,528 23,133,430,482 21,923,955,748
Nợ ngắn hạn 32,060,201,727 15,772,551,528 22,698,770,482 21,485,295,748
Vay ngắn hạn 6,900,000,000 4,200,000,000 3,700,000,000 2,500,000,000
Phải trả người bán 13,340,724,341 3,282,977,332 6,920,029,138 7,128,479,364
Người mua trả tiền trước 470,389,353 470,389,353 481,116,905 470,389,353
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 794,050,105 551,630,840 434,796,925 2,192,423,984
Phải trả người lao động 1,371,932,066 2,600,750,265 2,086,652,420 1,042,298,112
Chi phí phải trả 267,645,454 483,935,852 367,187,993 400,052,727
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 8,911,580,523 4,178,988,001 8,705,107,216 7,398,740,923
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 394,497,000 434,660,000 438,660,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 394,497,000 434,660,000 438,660,000
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 43,659,612,838 39,329,351,615 26,210,929,299 19,438,986,845
Vốn và các quỹ 43,659,612,838 39,329,351,615 26,210,929,299 19,438,986,845
Vốn góp 43,095,500,000 43,095,500,000 43,095,500,000 43,095,500,000
Thặng dư vốn cổ phần 21,580,010,000 21,580,010,000 21,580,010,000 21,580,010,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 10,973,630,542 10,973,630,542 8,023,053,957 8,023,053,957
Quỹ dự phòng tài chính - - 2,950,576,585 2,950,576,585
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -31,989,527,704 -36,319,788,927 -49,438,211,243 -56,210,153,697
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 75,719,814,565 55,496,400,143 49,344,359,781 41,362,942,593