Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn - Mã CK : SGR

  • ROA
  • -0.9% (Năm 2012)
  • ROE
  • -4.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 75.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -4.0%
  • Vốn điều lệ
  • 110.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,148,080,968,551 1,443,228,289,057 785,206,036,442 575,295,092,807
Tiền và tương đương tiền 97,788,507,572 394,660,720,545 67,303,219,241 5,450,006,226
Tiền 34,696,408,307 189,160,720,545 67,303,219,241 5,450,006,226
Các khoản tương đương tiền 63,092,099,265 205,500,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 100,000,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 310,983,796,208 315,421,986,585 92,016,021,760 66,149,906,546
Phải thu khách hàng 162,021,888,345 234,253,235,654 33,316,346,784 18,814,123,411
Trả trước người bán 41,286,831,833 57,569,785,790 44,452,040,642 19,447,285,737
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 101,949,132,137 24,020,174,192 14,047,808,690 25,557,388,810
Dự phòng nợ khó đòi -5,881,056,107 -5,639,926,107 -5,368,891,412 -5,368,891,412
Hàng tồn kho, ròng 735,699,886,933 631,141,593,339 604,225,304,836 501,363,469,536
Hàng tồn kho 736,019,886,933 631,461,593,339 604,225,304,836 501,363,469,536
Dự phòng giảm giá HTK -320,000,000 -320,000,000 - -
Tài sản lưu động khác 3,608,777,838 2,003,988,588 21,661,490,605 2,331,710,499
Trả trước ngắn hạn 329,833,827 70,212,546 - 646,603,405
Thuế VAT phải thu 3,278,944,011 1,933,776,042 21,625,971,560 1,683,607,094
Phải thu thuế khác - - 35,519,045 1,500,000
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 401,427,712,588 131,285,382,394 115,293,037,699 28,880,517,769
Phải thu dài hạn 240,000,000 - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 240,000,000 - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 13,450,252,870 9,623,862,321 5,305,899,930 5,877,212,251
GTCL TSCĐ hữu hình 11,482,265,852 7,648,481,311 3,323,224,928 3,929,558,751
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 28,729,084,295 23,292,114,540 18,048,029,791 18,253,924,778
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -17,246,818,443 -15,643,633,229 -14,724,804,863 -14,324,366,027
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 1,967,987,018 1,975,381,010 1,982,675,002 1,947,653,500
Nguyên giá TSCĐ vô hình 1,984,623,500 1,984,623,500 1,984,523,500 1,947,653,500
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -16,636,482 -9,242,490 -1,848,498 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 131,923,413,936 - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư 133,781,490,188 - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -1,858,076,252 - - -
Đầu tư dài hạn 242,394,834,385 3,242,476,369 3,172,013,295 10,919,110,358
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 239,170,041,185 1,187,683,169 1,117,220,095 8,864,317,158
Đầu tư dài hạn khác 3,224,793,200 2,054,793,200 2,054,793,200 2,054,793,200
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 13,419,211,397 23,753,116,784 93,745,848,050 269,185,636
Trả trước dài hạn 13,419,211,397 23,753,116,784 93,745,848,050 269,185,636
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,549,508,681,139 1,574,513,671,451 900,499,074,141 604,175,610,576
NỢ PHẢI TRẢ 971,827,947,302 1,087,161,506,403 684,487,612,640 376,444,180,239
Nợ ngắn hạn 671,943,054,105 1,025,220,760,948 684,487,612,640 346,444,180,239
Vay ngắn hạn 190,489,883,000 218,313,085,226 52,259,240,536 38,464,519,000
Phải trả người bán 50,072,845,692 11,872,180,514 39,289,795,948 14,098,114,257
Người mua trả tiền trước 6,876,304,901 308,724,221,961 109,487,871,211 166,024,790,737
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 25,422,619,119 93,309,155,622 10,867,857,910 11,076,539,042
Phải trả người lao động 3,846,615,840 4,947,433,326 1,871,517,785 2,022,920,696
Chi phí phải trả 329,000,845,527 309,971,551,655 65,295,615,968 60,155,769,030
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - 509,814,545
Phải trả khác 57,823,124,263 75,294,236,424 403,218,969,694 51,266,969,513
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 299,884,893,197 61,940,745,455 - 30,000,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 100,000,000,000 - - -
Vay dài hạn 104,150,000,000 16,300,000,000 - 30,000,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 393,418,247 - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 95,341,474,950 45,640,745,455 - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 577,680,733,837 487,352,165,048 216,011,461,501 227,731,430,337
Vốn và các quỹ 577,503,974,322 487,175,405,533 215,834,701,986 227,554,670,822
Vốn góp 395,999,890,000 198,000,000,000 132,000,000,000 132,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 1,940,000 1,940,000 50,086,270,000 50,086,270,000
Vốn khác - - 6,746,149,383 6,746,149,383
Cổ phiếu quỹ -110,000 -110,000 -959,020,000 -959,020,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 2,101,474,907 2,000,000,000 8,500,000,000 8,500,000,000
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 167,062,809,570 278,353,964,728 10,881,486,724 22,615,065,818
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 176,759,515 176,759,515 176,759,515 176,759,515
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước 176,759,515 176,759,515 176,759,515 176,759,515
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,549,508,681,139 1,574,513,671,451 900,499,074,141 604,175,610,576