Công ty Cổ phần Khách sạn Sài Gòn - Mã CK : SGH

  • ROA
  • 25.2% (Năm 2008)
  • ROE
  • 27.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 8.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 27.5%
  • Vốn điều lệ
  • 17.7 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 116,398,007,228 96,853,067,668 19,132,548,694 20,110,969,827
Tiền và tương đương tiền 101,191,564,570 89,556,058,614 12,246,375,937 9,599,447,065
Tiền 1,591,564,570 1,781,450,611 1,082,264,909 796,411,152
Các khoản tương đương tiền 99,600,000,000 87,774,608,003 11,164,111,028 8,803,035,913
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 9,094,900,000 2,794,900,000 2,794,900,000 2,794,900,000
Đầu tư ngắn hạn 2,794,900,000 2,794,900,000 2,794,900,000 2,794,900,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 4,448,006,533 3,413,949,039 3,146,432,310 2,988,953,912
Phải thu khách hàng 3,610,291,636 3,045,445,977 3,016,532,727 2,858,466,832
Trả trước người bán 118,294,800 210,680,000 71,250,000 61,575,542
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 896,638,263 157,823,062 58,649,583 68,911,538
Dự phòng nợ khó đòi -177,218,166 - - -
Hàng tồn kho, ròng 659,653,194 727,852,012 586,349,811 645,110,882
Hàng tồn kho 659,653,194 727,852,012 586,349,811 645,110,882
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,003,882,931 360,308,003 358,490,636 4,082,557,968
Trả trước ngắn hạn 303,881,104 216,598,420 191,828,497 468,176,682
Thuế VAT phải thu - - - 3,594,433,587
Phải thu thuế khác 700,001,827 143,709,583 166,662,139 19,947,699
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 45,331,007,869 51,033,089,787 55,640,467,213 61,950,311,507
Phải thu dài hạn - 300,000,000 300,000,000 300,000,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 300,000,000 300,000,000 300,000,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 44,987,277,665 48,941,096,473 52,544,843,010 56,527,296,649
GTCL TSCĐ hữu hình 44,724,508,846 48,872,354,317 52,446,320,850 56,398,994,485
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 83,771,771,467 84,770,033,400 84,954,593,918 85,345,235,561
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -39,047,262,621 -35,897,679,083 -32,508,273,068 -28,946,241,076
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 262,768,819 68,742,156 98,522,160 128,302,164
Nguyên giá TSCĐ vô hình 376,500,000 148,900,000 148,900,000 148,900,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -113,731,181 -80,157,844 -50,377,840 -20,597,836
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 343,730,204 1,676,696,738 2,795,624,203 5,123,014,858
Trả trước dài hạn 343,730,204 1,676,696,738 2,795,624,203 5,123,014,858
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 161,729,015,097 147,886,157,455 74,773,015,907 82,061,281,334
NỢ PHẢI TRẢ 10,279,822,568 6,739,663,820 25,041,905,367 34,766,489,256
Nợ ngắn hạn 7,739,822,568 5,065,663,820 7,712,075,438 6,111,659,327
Vay ngắn hạn - - 4,000,000,000 -
Phải trả người bán 363,919,663 430,387,378 644,960,680 3,365,157,043
Người mua trả tiền trước 368,745,733 79,384,319 108,648,713 277,405,948
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,858,917,457 821,142,852 492,959,011 389,139,763
Phải trả người lao động 2,362,682,627 2,941,277,337 1,814,204,142 854,066,426
Chi phí phải trả 1,727,704,000 346,785,000 77,254,706 568,901,860
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 261,110,568 191,199,322 217,409,502 445,014,403
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 2,540,000,000 1,674,000,000 17,329,829,929 28,654,829,929
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 2,540,000,000 1,674,000,000 1,425,000,000 750,000,000
Vay dài hạn - - 15,904,829,929 27,904,829,929
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 151,449,192,529 141,146,493,635 49,731,110,540 47,294,792,078
Vốn và các quỹ 151,449,192,529 141,146,493,635 49,731,110,540 47,294,792,078
Vốn góp 123,641,000,000 123,641,000,000 35,326,000,000 35,326,000,000
Thặng dư vốn cổ phần -302,784,117 -302,784,117 - -
Vốn khác 1,868,174,955 1,868,174,955 1,868,174,955 1,868,174,955
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 3,303,364,068 3,303,364,068 3,303,364,068 3,303,364,068
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 22,939,437,623 12,636,738,729 9,233,571,517 6,797,253,055
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 161,729,015,097 147,886,157,455 74,773,015,907 82,061,281,334