Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Sa Giang - Mã CK : SGC

  • ROA
  • 17.6% (Năm 2008)
  • ROE
  • 19.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 8.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 19.2%
  • Vốn điều lệ
  • 59.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 91,510,864,836 102,498,643,303 82,026,536,612 70,786,656,281
Tiền và tương đương tiền 20,277,284,341 23,286,623,517 19,568,480,268 12,017,570,150
Tiền 20,277,284,341 23,286,623,517 19,568,480,268 12,017,570,150
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 43,584,763,449 49,987,656,217 38,881,408,602 40,269,500,235
Phải thu khách hàng 31,454,712,975 34,519,637,604 34,913,921,813 34,860,148,126
Trả trước người bán 12,418,130,178 16,676,894,719 3,991,769,217 4,938,580,605
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 589,412,339 792,291,650 452,311,816 763,983,659
Dự phòng nợ khó đòi -877,492,043 -2,001,167,756 -476,594,244 -293,212,155
Hàng tồn kho, ròng 24,308,188,258 26,932,986,717 21,673,187,022 16,975,554,445
Hàng tồn kho 24,308,188,258 26,932,986,717 21,673,187,022 16,975,554,445
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 3,340,628,788 2,291,376,852 1,903,460,720 1,524,031,451
Trả trước ngắn hạn 1,966,368,684 752,408,706 357,173,655 379,575,432
Thuế VAT phải thu 1,374,260,104 1,538,968,146 1,546,287,065 1,144,456,019
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 69,521,063,204 64,758,926,352 61,551,666,036 56,538,362,912
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 61,499,415,399 60,312,040,531 60,652,891,469 54,421,239,525
GTCL TSCĐ hữu hình 61,499,415,399 60,312,040,531 57,163,950,900 50,826,038,156
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 113,404,352,931 104,494,368,746 94,350,730,724 84,873,984,313
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -51,904,937,532 -44,182,328,215 -37,186,779,824 -34,047,946,157
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - 3,488,940,569 3,595,201,369
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - 4,356,692,833 4,356,692,833
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - -867,752,264 -761,491,464
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 4,208,294,199 4,446,885,821 264,143,500 247,293,499
Trả trước dài hạn 3,274,236,525 3,381,588,542 - 247,293,499
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 934,057,674 1,065,297,279 264,143,500 -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 161,031,928,040 167,257,569,655 143,578,202,648 127,325,019,193
NỢ PHẢI TRẢ 42,507,846,902 50,580,505,803 33,859,662,661 28,673,766,291
Nợ ngắn hạn 37,877,555,876 45,855,614,752 32,538,945,161 28,673,766,291
Vay ngắn hạn 11,552,858,455 26,410,310,195 15,796,728,500 11,500,000,000
Phải trả người bán 6,995,548,249 6,093,598,823 6,214,686,802 5,719,915,133
Người mua trả tiền trước 3,629,843,108 2,976,696,258 1,236,750,138 1,821,522,057
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,273,174,574 166,566,547 1,333,995,513 500,864,483
Phải trả người lao động 5,994,520,495 2,947,392,965 4,625,121,568 4,216,408,310
Chi phí phải trả 996,583,449 4,570,235,080 462,738,403 43,955,340
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,700,802,462 485,095,889 453,848,032 397,821,864
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 4,630,291,026 4,724,891,051 1,320,717,500 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 4,130,291,026 4,224,891,051 1,320,717,500 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 500,000,000 500,000,000 - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 118,524,081,138 116,677,063,852 109,718,539,987 98,651,252,902
Vốn và các quỹ 118,524,081,138 116,677,063,852 109,718,539,987 98,651,252,902
Vốn góp 71,475,800,000 71,475,800,000 71,475,800,000 71,475,800,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 15,962,558,817 15,962,558,817 15,962,558,817 7,147,580,000
Quỹ dự phòng tài chính - - - 8,814,978,817
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 291,290 291,290 291,290 291,290
Lãi chưa phân phối 31,085,431,031 29,238,413,745 22,279,889,880 11,212,602,795
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 161,031,928,040 167,257,569,655 143,578,202,648 127,325,019,193