Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải Safi - Mã CK : SFI

  • Doanh thu thuần
  • 121.3 (tỷ VNĐ) (Năm 2008)
  • Lợi nhuận thuần
  • 37.5 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 42.3%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 33.8%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 0.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh số 716,293,108,929 560,906,422,315 562,752,212,185 603,667,100,420
Các khoản giảm trừ - - - -
Doanh số thuần 716,293,108,929 560,906,422,315 562,752,212,185 603,667,100,420
Giá vốn hàng bán -543,471,577,201 -392,135,905,983 -370,126,243,232 -406,695,236,611
Lãi gộp 172,821,531,728 168,770,516,332 192,625,968,953 196,971,863,809
Thu nhập tài chính 2,532,050,917 26,075,519,250 6,877,407,595 11,084,089,497
Chi phí tài chính -1,288,643,572 -1,227,595,704 -4,410,962,515 -2,853,999,222
Chi phí tiền lãi - - - -922,818,663
Chi phí bán hàng -58,393,324,646 -50,249,854,281 -50,245,497,695 -55,098,135,446
Chi phí quản lý doanh nghiệp -70,446,596,876 -66,739,633,878 -92,623,922,887 -109,853,730,595
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 44,400,601,517 65,031,769,784 57,587,834,751 40,250,088,043
Thu nhập khác 9,158,980,173 2,644,487,690 656,983,000 1,114,361,791
Chi phí khác -1,803,659,847 -51,738,308 -497,156,532 -567,206,437
Thu nhập khác, ròng 7,355,320,326 2,592,749,382 159,826,468 547,155,354
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - 23,411,553,597
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 51,755,921,843 67,624,519,166 57,747,661,219 64,208,796,994
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời -10,808,794,049 -11,848,016,495 -11,757,018,440 -9,071,289,613
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại - - - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -10,808,794,049 -11,848,016,495 -11,757,018,440 -9,071,289,613
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 40,947,127,794 55,776,502,671 45,990,642,779 55,137,507,381
Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,989,747,801 1,562,515,487 5,468,236,105 7,383,970,052
Cổ đông của Công ty mẹ 38,957,379,993 54,213,987,184 40,522,406,674 47,753,537,329
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 3,449 5,040 3,858 5,048
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - - - -