Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải Safi - Mã CK : SFI

  • ROA
  • 12.9% (Năm 2008)
  • ROE
  • 28.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 51.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 28.0%
  • Vốn điều lệ
  • 27.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 397,973,524,916 372,891,462,041 298,677,568,195 374,044,705,817
Tiền và tương đương tiền 126,302,803,927 190,741,416,506 144,740,712,969 234,092,697,111
Tiền 89,420,303,927 153,776,416,506 86,175,012,969 123,043,697,111
Các khoản tương đương tiền 36,882,500,000 36,965,000,000 58,565,700,000 111,049,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 232,296,890,478 174,619,216,612 145,241,789,982 132,318,171,926
Phải thu khách hàng 188,779,707,477 100,032,589,427 77,823,904,577 56,015,458,981
Trả trước người bán 897,588,690 1,853,184,449 1,463,385,827 375,972,987
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 42,619,594,311 72,733,442,736 65,954,499,578 75,926,739,958
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 29,140,181,473 236,887,424 423,522,209 257,516,709
Hàng tồn kho 29,140,181,473 236,887,424 423,522,209 257,516,709
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 10,233,649,038 7,293,941,499 8,271,543,035 7,376,320,071
Trả trước ngắn hạn 250,632,131 346,569,416 171,916,942 1,032,710,689
Thuế VAT phải thu 9,632,656,779 6,947,372,083 8,077,530,800 468,093,461
Phải thu thuế khác 350,360,128 - 22,095,293 191,232,839
Tài sản lưu động khác - - - 5,684,283,082
TÀI SẢN DÀI HẠN 172,456,111,808 163,861,910,181 181,818,626,035 165,339,036,037
Phải thu dài hạn 683,604,140 683,604,140 1,457,789,400 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 683,604,140 683,604,140 1,457,789,400 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 77,757,136,691 68,426,922,254 150,523,895,517 148,690,709,199
GTCL TSCĐ hữu hình 73,960,246,089 64,208,535,828 141,433,419,658 135,599,365,024
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 132,657,496,958 121,856,147,403 191,621,191,610 178,952,986,979
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -58,697,250,869 -57,647,611,575 -50,187,771,952 -43,353,621,955
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 3,796,890,602 4,218,386,426 9,090,475,859 9,631,344,175
Nguyên giá TSCĐ vô hình 5,865,069,453 5,865,069,453 10,364,369,453 10,765,649,421
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,068,178,851 -1,646,683,027 -1,273,893,594 -1,134,305,246
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 3,460,000,000
Giá trị ròng tài sản đầu tư 77,485,100,742 80,713,886,889 - -
Nguyên giá tài sản đầu tư 98,875,436,767 86,625,026,697 - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -21,390,336,025 -5,911,139,808 - -
Đầu tư dài hạn 12,000,819,118 13,425,235,151 28,376,424,708 12,878,481,276
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 11,100,819,118 11,925,235,151 26,876,424,708 11,272,919,276
Đầu tư dài hạn khác 1,500,000,000 1,500,000,000 1,500,000,000 1,605,562,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -600,000,000 - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 404,001,117 612,261,747 905,836,410 3,769,845,562
Trả trước dài hạn 404,001,117 612,261,747 905,836,410 1,659,679,944
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 2,110,165,618
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 570,429,636,724 536,753,372,222 480,496,194,230 539,383,741,854
NỢ PHẢI TRẢ 216,549,322,206 194,942,701,407 179,944,050,441 268,405,035,919
Nợ ngắn hạn 215,218,560,606 193,611,939,807 179,944,050,441 268,405,035,919
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 80,320,842,642 49,026,802,886 36,114,075,910 18,488,987,335
Người mua trả tiền trước 17,676,628,127 11,490,329,576 9,769,338,308 10,315,759,541
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 6,322,499,990 12,381,812,338 7,888,699,220 14,394,933,502
Phải trả người lao động 9,055,886,710 9,307,779,415 7,820,924,128 7,625,235,000
Chi phí phải trả 180,765,536 138,581,818 126,067,273 288,589,385
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 99,755,616,801 109,703,985,943 116,796,215,601 216,159,416,536
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 1,330,761,600 1,330,761,600 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 1,330,761,600 1,330,761,600 - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 353,880,314,518 341,810,670,815 300,552,143,789 253,148,877,158
Vốn và các quỹ 353,880,314,518 341,810,670,815 300,552,143,789 253,148,877,158
Vốn góp 119,301,540,000 113,682,420,000 108,330,890,000 103,177,040,000
Thặng dư vốn cổ phần 41,816,120,654 41,816,120,654 41,816,120,654 41,816,120,654
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -1,300,120,000 -1,300,120,000 -400,120,000 -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 33,911,212,362 28,489,813,644 24,989,189,178 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - 12,899,497,006
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 100,135,241,781 69,826,417,931 55,786,103,434 -
Lãi chưa phân phối 55,830,627,133 84,247,472,137 64,844,711,615 95,256,219,498
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 17,829,828,777
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 570,429,636,724 536,753,372,222 480,496,194,230 539,383,741,854