Công ty Cổ phần Sadico Cần Thơ - Mã CK : SDG

  • ROA
  • 6.1% (Năm 2008)
  • ROE
  • 18.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 67.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 18.7%
  • Vốn điều lệ
  • 50.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 87,601,069,529 83,990,973,502 95,801,448,478 106,716,639,048
Tiền và tương đương tiền 4,647,021,850 7,831,705,361 15,998,981,878 14,339,843,727
Tiền 4,647,021,850 7,831,705,361 10,998,981,878 14,339,843,727
Các khoản tương đương tiền - - 5,000,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 42,704,341,664 41,951,058,623 39,878,550,941 44,267,694,282
Phải thu khách hàng 40,417,006,283 37,435,076,432 37,551,135,450 43,962,907,500
Trả trước người bán 289,364,913 2,244,870,549 2,123,727,210 151,501,342
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,333,870,468 2,559,041,642 426,638,281 252,085,440
Dự phòng nợ khó đòi -335,900,000 -287,930,000 -222,950,000 -98,800,000
Hàng tồn kho, ròng 39,695,187,546 33,126,913,035 38,382,842,813 46,527,933,795
Hàng tồn kho 39,695,187,546 33,126,913,035 38,382,842,813 46,527,933,795
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 554,518,469 1,081,296,483 1,541,072,846 1,581,167,244
Trả trước ngắn hạn 237,830,000 195,154,545 40,400,184 93,957,714
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác 316,688,469 886,141,938 1,306,651 1,306,651
Tài sản lưu động khác - - 1,499,366,011 1,485,902,879
TÀI SẢN DÀI HẠN 150,785,936,765 105,234,069,239 81,444,836,471 85,472,608,729
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 103,525,522,909 58,149,966,415 34,906,380,096 36,636,568,492
GTCL TSCĐ hữu hình 103,525,522,909 58,149,966,415 34,853,197,100 36,261,833,159
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 200,004,946,009 166,847,943,271 140,338,601,704 134,888,846,992
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -96,479,423,100 -108,697,976,856 -105,485,404,604 -98,627,013,833
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - 49,927,996 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 99,856,000 99,856,000 99,856,000 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -99,856,000 -99,856,000 -49,928,004 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - 3,255,000 374,735,333
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 46,525,335,162 46,525,335,162 46,525,335,162 48,535,019,789
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 42,291,820,004 42,291,820,004 42,291,820,004 42,291,820,004
Đầu tư dài hạn khác 4,233,515,158 4,233,515,158 4,233,515,158 6,243,199,785
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 735,078,694 558,767,662 13,121,213 301,020,448
Trả trước dài hạn - - 13,121,213 301,020,448
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 238,387,006,294 189,225,042,741 177,246,284,949 192,189,247,777
NỢ PHẢI TRẢ 146,163,286,268 96,763,357,168 83,224,914,268 79,017,343,550
Nợ ngắn hạn 119,341,906,179 77,510,526,029 83,224,914,268 79,017,343,550
Vay ngắn hạn 92,776,697,677 47,578,480,479 50,576,409,730 30,222,636,772
Phải trả người bán 5,300,685,705 8,461,103,729 439,620,873 3,039,202,204
Người mua trả tiền trước 1,404,223,220 4,083,036,280 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,298,740,211 1,174,361,809 1,730,820,545 1,670,526,795
Phải trả người lao động 14,762,605,248 13,116,098,332 11,779,404,548 11,278,910,397
Chi phí phải trả 2,271,402,716 655,200,807 15,951,297 48,138,293
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 41,104,760 172,842,899 16,965,539,821 31,278,095,414
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 26,821,380,089 19,252,831,139 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 26,821,380,089 19,252,831,139 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 92,223,720,026 92,461,685,573 94,021,370,681 113,171,904,227
Vốn và các quỹ 92,223,720,026 92,461,685,573 94,021,370,681 113,171,904,227
Vốn góp 64,999,970,000 64,999,970,000 64,999,970,000 64,999,970,000
Thặng dư vốn cổ phần -50,000,000 -50,000,000 -50,000,000 -50,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 24,021,538,182 21,083,388,956 13,365,986,192 12,325,614,886
Quỹ dự phòng tài chính - - 6,084,325,874 5,638,452,457
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 3,252,211,844 6,428,326,617 9,621,088,615 30,257,866,884
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 238,387,006,294 189,225,042,741 177,246,284,949 192,189,247,777