Công ty Cổ phần Tư vấn Sông Đà - Mã CK : SDC

  • ROA
  • 6.2% (Năm 2008)
  • ROE
  • 26.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 76.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 26.1%
  • Vốn điều lệ
  • 15.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 101,285,441,510 109,980,892,232 104,164,264,386 93,673,078,499
Tiền và tương đương tiền 5,838,367,818 4,245,085,156 8,001,661,015 6,520,439,381
Tiền 5,248,176,968 3,245,085,156 5,001,661,015 6,520,439,381
Các khoản tương đương tiền 590,190,850 1,000,000,000 3,000,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 64,848,471,732 69,711,794,294 62,767,447,231 52,312,358,743
Phải thu khách hàng 66,686,411,422 70,686,373,802 60,173,765,552 55,638,733,216
Trả trước người bán 2,366,726,307 443,768,936 106,380,215 452,725,559
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 11,293,173,151 14,503,667,245 17,757,071,412 9,409,567,085
Dự phòng nợ khó đòi -22,531,883,388 -22,956,059,929 -22,303,814,188 -20,222,711,357
Hàng tồn kho, ròng 29,652,175,988 35,411,962,439 32,360,907,053 34,095,239,508
Hàng tồn kho 29,652,175,988 35,411,962,439 32,360,907,053 34,095,239,508
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 946,425,972 612,050,343 1,034,249,087 745,040,867
Trả trước ngắn hạn 537,706,374 197,374,643 608,487,069 292,456,237
Thuế VAT phải thu 408,719,598 414,675,700 425,762,018 452,584,630
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 29,032,830,545 25,077,851,431 24,314,580,866 69,961,083,345
Phải thu dài hạn 18,412,129,653 16,307,203,638 14,974,165,354 29,236,876,649
Phải thu khách hang dài hạn 17,355,110,241 15,109,660,864 14,176,624,580 28,093,285,455
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 1,057,019,412 1,197,542,774 797,540,774 1,143,591,194
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 7,773,752,625 4,895,479,462 5,799,982,406 5,527,890,118
GTCL TSCĐ hữu hình 7,773,752,625 4,895,479,462 5,799,982,406 5,527,890,118
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 28,273,759,744 26,492,581,400 28,169,255,489 28,820,489,185
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -20,500,007,119 -21,597,101,938 -22,369,273,083 -23,292,599,067
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 50,000,000 50,000,000 50,000,000 50,000,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -50,000,000 -50,000,000 -50,000,000 -50,000,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 1,500,000,000 1,877,889,647 1,877,889,647 33,464,366,905
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - 28,964,366,902
Đầu tư dài hạn khác 3,900,000,000 4,374,000,000 4,374,000,000 6,900,000,003
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -2,400,000,000 -2,496,110,353 -2,496,110,353 -2,400,000,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 412,202,642 326,875,129 356,910,714 280,070,866
Trả trước dài hạn 412,202,642 326,875,129 356,910,714 280,070,866
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 130,318,272,055 135,058,743,663 128,478,845,252 163,634,161,844
NỢ PHẢI TRẢ 75,880,143,925 80,885,771,975 74,303,777,864 105,041,306,180
Nợ ngắn hạn 66,507,280,671 70,293,968,901 64,709,039,132 90,919,993,257
Vay ngắn hạn 6,999,292,855 1,161,579,609 2,653,757,329 8,644,451,675
Phải trả người bán 6,671,549,174 5,937,200,549 5,916,028,392 4,713,361,926
Người mua trả tiền trước 16,938,139,495 19,675,407,445 14,160,578,960 10,381,185,289
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,620,584,422 1,270,273,103 2,061,263,584 9,899,812,345
Phải trả người lao động 14,636,344,921 23,945,352,762 23,688,363,069 31,745,341,947
Chi phí phải trả 1,982,066,909 854,096,269 289,951,875 722,970,083
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 15,975,580,094 16,654,409,609 15,039,343,498 24,270,079,032
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 9,372,863,254 10,591,803,074 9,594,738,732 14,121,312,923
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 4,256,774,969 4,757,614,369 4,751,377,293 9,352,632,708
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 2,926,151,559 4,111,994,643 3,174,132,054 3,321,523,479
Vay dài hạn 1,309,417,984 421,675,320 305,700,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 630,106,423 630,106,423 693,117,066 -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 657,119,417
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 250,412,319 670,412,319 670,412,319 790,037,319
VỐN CHỦ SỞ HỮU 54,438,128,130 54,172,971,688 54,175,067,388 58,592,855,664
Vốn và các quỹ 54,438,128,130 54,172,971,688 54,175,067,388 58,592,855,664
Vốn góp 26,097,100,000 26,097,100,000 26,097,100,000 26,097,100,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác 8,502,618,712 8,502,618,712 8,502,618,712 8,502,618,712
Cổ phiếu quỹ -620,000 -620,000 -620,000 -620,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 13,387,458,313 13,287,458,313 13,148,748,099 12,831,772,099
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 6,211,789,366 5,985,763,572 6,128,566,831 9,012,900,557
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 130,318,272,055 135,058,743,663 128,478,845,252 163,634,161,844