Công ty Cổ phần Đóng tàu Sông Cấm - Mã CK : SCY

  • ROA
  • 8.0% (Năm 2015)
  • ROE
  • 10.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 24.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 10.6%
  • Vốn điều lệ
  • 619.7 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 630,409,730,061 508,448,350,679 540,861,194,137 -
Tiền và tương đương tiền 158,144,936,172 129,944,513,059 117,269,373,541 -
Tiền 56,644,936,172 104,944,513,059 50,269,373,541 -
Các khoản tương đương tiền 101,500,000,000 25,000,000,000 67,000,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 236,410,874,820 152,158,989,147 171,944,078,999 -
Phải thu khách hàng 223,872,571,029 131,708,165,920 107,267,506,961 -
Trả trước người bán 9,487,801,769 16,174,625,766 62,841,405,818 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 3,139,929,632 4,365,625,071 3,410,203,588 -
Dự phòng nợ khó đòi -89,427,610 -89,427,610 -1,575,037,368 -
Hàng tồn kho, ròng 231,450,926,447 184,015,996,116 207,481,193,539 -
Hàng tồn kho 234,442,293,520 187,007,363,189 207,481,193,539 -
Dự phòng giảm giá HTK -2,991,367,073 -2,991,367,073 - -
Tài sản lưu động khác 4,402,992,622 42,328,852,357 44,166,548,058 -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - 42,328,852,357 44,166,548,058 -
Phải thu thuế khác 4,402,992,622 - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 543,081,705,312 595,634,136,481 543,938,667,636 -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 284,265,983,113 256,048,475,779 276,843,178,655 -
GTCL TSCĐ hữu hình 221,426,034,141 192,973,526,819 213,779,136,581 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 538,726,140,647 518,222,868,980 518,647,287,972 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -317,300,106,506 -325,249,342,161 -304,868,151,391 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 62,839,948,972 63,074,948,960 63,064,042,074 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 65,111,117,833 65,111,117,833 64,761,117,833 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,271,168,861 -2,036,168,873 -1,697,075,759 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 162,226,482,318 177,626,482,318 167,091,491,985 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 235,397,400,000 235,397,400,000 235,397,400,000 -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -73,170,917,682 -57,770,917,682 -68,305,908,015 -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 39,632,226 39,632,226 39,632,226 -
Trả trước dài hạn 39,632,226 39,632,226 39,632,226 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,173,491,435,373 1,104,082,487,160 1,084,799,861,773 -
NỢ PHẢI TRẢ 303,866,400,934 287,749,341,595 267,960,997,626 -
Nợ ngắn hạn 303,866,400,934 287,749,341,595 267,960,997,626 -
Vay ngắn hạn 5,900,000,000 13,600,000,000 9,873,628,600 -
Phải trả người bán 86,162,994,130 17,261,123,478 31,067,324,460 -
Người mua trả tiền trước 53,243,328,062 37,441,362,062 12,246,553,062 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,330,831,809 8,937,422,801 24,034,312,123 -
Phải trả người lao động 36,479,459,700 40,925,069,946 61,032,444,246 -
Chi phí phải trả 23,349,584,080 15,208,614,907 11,645,946,439 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 75,445,131,156 95,796,899,832 60,750,772,905 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 9,604,299,000 35,740,451,610 29,970,284,285 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 869,625,034,439 816,333,145,565 816,838,864,147 -
Vốn và các quỹ 869,625,034,439 816,333,145,565 816,838,864,147 -
Vốn góp 619,689,260,000 619,689,260,000 619,689,260,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác 14,260,192,185 14,260,192,185 14,260,192,185 -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 101,680,526,344 92,811,830,823 92,811,830,823 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 133,995,055,910 89,571,862,557 90,077,581,139 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,173,491,435,373 1,104,082,487,160 1,084,799,861,773 -