Công ty Cổ phần SCI E&C - Mã CK : SCI

  • ROA
  • 4.7% (Năm 2012)
  • ROE
  • 12.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 63.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 12.7%
  • Vốn điều lệ
  • 50.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 578,606,245,017 435,817,526,693 279,205,563,822 209,795,236,850
Tiền và tương đương tiền 32,166,855,093 59,401,556,239 17,799,277,018 15,824,868,599
Tiền 32,166,855,093 46,401,556,239 17,799,277,018 9,824,868,599
Các khoản tương đương tiền - 13,000,000,000 - 6,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 250,000,000 20,250,000,000 18,536,671,886 -
Đầu tư ngắn hạn - - 18,286,671,886 -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 297,188,763,503 172,976,662,166 124,991,789,802 115,162,288,603
Phải thu khách hàng 244,383,278,364 138,878,707,512 106,233,067,436 106,234,469,109
Trả trước người bán 46,845,642,188 24,602,004,731 8,442,250,039 3,765,814,401
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 11,516,309,971 15,170,676,539 11,036,303,089 5,766,773,492
Dự phòng nợ khó đòi -5,556,467,020 -5,674,726,616 -719,830,762 -604,768,399
Hàng tồn kho, ròng 242,139,840,732 175,237,601,632 113,978,904,872 77,806,723,564
Hàng tồn kho 242,139,840,732 175,258,639,164 113,999,942,404 77,827,761,096
Dự phòng giảm giá HTK - -21,037,532 -21,037,532 -21,037,532
Tài sản lưu động khác 6,860,785,689 7,951,706,656 3,898,920,244 1,001,356,084
Trả trước ngắn hạn 1,177,610,418 645,524,347 560,431,968 230,944,150
Thuế VAT phải thu 5,587,038,892 7,123,208,569 3,338,488,276 770,411,934
Phải thu thuế khác 96,136,379 182,973,740 - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 168,504,656,638 130,783,582,995 83,368,929,761 64,585,445,506
Phải thu dài hạn 147,500,000 395,960,000 8,000,000 196,496,190
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 147,500,000 395,960,000 8,000,000 196,496,190
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 146,817,340,515 122,936,838,261 76,311,622,717 60,888,201,742
GTCL TSCĐ hữu hình 146,817,340,515 122,936,838,261 76,311,622,717 60,888,201,742
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 224,969,582,156 178,972,982,389 117,853,748,775 92,914,048,823
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -78,152,241,641 -56,036,144,128 -41,542,126,058 -32,025,847,081
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 20,000,000,000 - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,539,816,123 7,450,784,734 4,379,506,823 2,286,840,353
Trả trước dài hạn 1,539,816,123 7,450,784,734 4,379,506,823 2,286,840,353
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 747,110,901,655 566,601,109,688 362,574,493,583 274,380,682,356
NỢ PHẢI TRẢ 610,088,184,854 439,319,939,719 237,966,689,484 207,679,048,385
Nợ ngắn hạn 570,013,231,227 400,115,527,382 214,442,228,556 195,244,044,609
Vay ngắn hạn 198,306,046,320 202,806,148,843 99,467,812,298 86,445,241,996
Phải trả người bán 171,517,508,508 80,338,248,363 45,334,860,919 35,791,913,683
Người mua trả tiền trước 120,564,091,975 83,439,894,636 43,541,501,245 48,855,307,235
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,479,574,325 341,969,177 5,103,879,760 7,639,818,764
Phải trả người lao động 29,863,324,816 18,386,695,949 12,537,207,510 9,519,736,721
Chi phí phải trả 40,154,820,654 10,681,915,081 3,292,942,583 4,220,819,602
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 6,974,572,152 2,673,560,128 4,401,593,758 2,187,245,277
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 40,074,953,627 39,204,412,337 23,524,460,928 12,435,003,776
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 40,074,953,627 39,204,412,337 23,524,460,928 12,435,003,776
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 137,022,716,801 127,281,169,969 124,607,804,099 66,701,633,971
Vốn và các quỹ 137,022,716,801 127,281,169,969 124,607,804,099 66,701,633,971
Vốn góp 100,000,000,000 100,000,000,000 100,000,000,000 50,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 7,304,985,925 6,750,741,041 4,722,740,999 3,534,309,465
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 29,717,730,876 20,530,428,928 19,885,063,100 13,167,324,506
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 747,110,901,655 566,601,109,688 362,574,493,583 274,380,682,356