Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Bắc Minh - Mã CK : SBM

  • ROA
  • 6.1% (Năm 2015)
  • ROE
  • 15.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 61.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 15.7%
  • Vốn điều lệ
  • 390.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 88,552,892,319 60,622,518,279 66,312,211,221 -
Tiền và tương đương tiền 52,583,695,620 9,561,387,589 9,501,632,172 -
Tiền 52,583,695,620 9,561,387,589 9,501,632,172 -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 32,169,664,860 48,802,038,338 56,779,246,276 -
Phải thu khách hàng 30,219,512,415 46,194,001,219 54,964,519,151 -
Trả trước người bán 898,664,200 1,300,318,500 560,590,008 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,051,488,245 1,307,718,619 1,254,137,117 -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 3,723,364,205 2,170,162,250 - -
Hàng tồn kho 3,723,364,205 2,170,162,250 - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 76,167,634 88,930,102 31,332,773 -
Trả trước ngắn hạn 76,167,634 87,435,996 31,132,469 -
Thuế VAT phải thu - 1,494,106 200,304 -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 935,148,257,653 1,011,989,519,487 1,079,913,345,302 -
Phải thu dài hạn 10,000,000 10,000,000 10,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 10,000,000 10,000,000 10,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 927,664,715,386 995,792,797,359 1,066,211,171,269 -
GTCL TSCĐ hữu hình 927,664,715,386 995,792,797,359 1,066,211,171,269 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,293,719,795,684 1,291,866,214,732 1,291,866,214,732 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -366,055,080,298 -296,073,417,373 -225,655,043,463 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 3,600,000,000 - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 3,600,000,000 - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 7,473,542,267 12,276,002,128 13,223,910,397 -
Trả trước dài hạn 3,398,443,766 8,200,903,627 5,027,810,330 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 4,075,098,501 8,196,100,067 -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,023,701,149,972 1,072,612,037,766 1,146,225,556,523 -
NỢ PHẢI TRẢ 554,024,039,526 617,867,045,993 702,540,982,384 -
Nợ ngắn hạn 202,926,329,730 148,282,553,784 153,545,083,781 -
Vay ngắn hạn 156,767,508,142 109,395,624,244 99,278,377,000 -
Phải trả người bán 8,906,269,849 13,891,028,628 35,201,983,065 -
Người mua trả tiền trước - - - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 11,128,029,956 14,021,944,851 8,979,137,208 -
Phải trả người lao động 4,852,726,203 4,629,292,366 4,119,243,663 -
Chi phí phải trả 1,609,099,718 4,916,673,181 5,433,236,031 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 17,864,531,305 520,675,160 490,299,398 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 351,097,709,796 469,584,492,209 548,995,898,603 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 351,097,709,796 469,584,492,209 548,995,898,603 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 469,677,110,446 454,744,991,773 443,684,574,139 -
Vốn và các quỹ 469,677,110,446 454,744,991,773 443,684,574,139 -
Vốn góp 390,000,000,000 390,000,000,000 390,000,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 4,069,702,570 4,069,702,570 4,069,702,570 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 75,607,407,876 60,675,289,203 49,614,871,569 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,023,701,149,972 1,072,612,037,766 1,146,225,556,523 -