Công ty Cổ phần SAM Holdings - Mã CK : SAM

  • ROA
  • -3.3% (Năm 2008)
  • ROE
  • -3.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 3.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -3.4%
  • Vốn điều lệ
  • 654.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,363,456,696,125 1,526,955,116,342 1,794,542,299,861 1,397,711,682,349
Tiền và tương đương tiền 59,013,422,509 93,029,583,315 91,323,013,379 116,818,917,496
Tiền 46,658,172,509 93,029,583,315 54,234,415,578 26,039,767,101
Các khoản tương đương tiền 12,355,250,000 - 37,088,597,801 90,779,150,395
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 544,091,482,512 210,525,817,397 9,481,880,000 -
Đầu tư ngắn hạn 581,735,572,135 217,650,160,250 11,064,360,000 -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -40,304,089,623 -7,124,342,853 -2,232,480,000 -
Các khoản phải thu 1,086,956,952,827 555,278,580,844 745,558,872,943 543,134,011,196
Phải thu khách hàng 665,077,802,066 413,905,443,039 693,244,235,707 434,922,082,278
Trả trước người bán 19,008,550,328 20,940,897,141 37,815,539,809 102,110,241,208
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 390,630,600,433 113,272,650,517 14,499,097,427 6,101,687,710
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 626,120,277,817 623,530,510,407 891,682,295,316 712,413,686,262
Hàng tồn kho 626,474,745,126 624,739,081,580 898,086,842,330 719,812,850,158
Dự phòng giảm giá HTK -354,467,309 -1,208,571,173 -6,404,547,014 -7,399,163,896
Tài sản lưu động khác 47,274,560,460 44,590,624,379 56,496,238,223 25,345,067,395
Trả trước ngắn hạn 8,105,833,818 3,925,852,137 2,411,847,921 976,395,005
Thuế VAT phải thu 37,610,569,317 39,122,065,784 51,060,611,238 20,176,697,364
Phải thu thuế khác 1,558,157,325 1,542,706,458 3,023,779,064 2,433,728,468
Tài sản lưu động khác - - - 1,758,246,558
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,969,795,984,341 2,137,601,435,931 1,758,369,287,378 1,833,713,466,551
Phải thu dài hạn 160,197,585,636 150,720,221,163 156,317,535,177 -
Phải thu khách hang dài hạn 62,090,158,544 40,615,221,163 46,212,535,177 -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 98,107,427,092 110,105,000,000 110,105,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 831,344,750,391 908,991,719,602 659,624,539,413 1,258,290,191,906
GTCL TSCĐ hữu hình 792,308,360,955 869,674,108,002 600,700,644,760 241,467,606,054
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,280,452,282,101 1,310,245,253,360 982,994,357,330 587,184,234,217
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -488,143,921,146 -440,571,145,358 -382,293,712,570 -345,716,628,163
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 39,036,389,436 39,317,611,600 58,923,894,653 60,472,056,766
Nguyên giá TSCĐ vô hình 49,427,373,116 48,378,543,116 69,602,701,855 69,569,701,855
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -10,390,983,680 -9,060,931,516 -10,678,807,202 -9,097,645,089
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 956,350,529,086
Giá trị ròng tài sản đầu tư 172,796,465,396 147,512,028,097 150,704,686,974 152,677,538,738
Nguyên giá tài sản đầu tư 202,983,590,815 162,364,433,143 162,364,433,143 160,694,206,310
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -30,187,125,419 -14,852,405,046 -11,659,746,169 -8,016,667,572
Đầu tư dài hạn 650,525,860,224 760,450,143,984 293,562,811,728 299,121,808,689
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 647,525,860,224 743,950,143,984 274,885,367,074 268,473,387,392
Đầu tư dài hạn khác 16,500,000,000 16,500,000,000 33,778,994,217 56,188,174,944
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -13,500,000,000 - -15,101,549,563 -25,539,753,647
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 44,336,680,154 34,417,931,749 11,563,576,513 123,623,927,218
Trả trước dài hạn 44,336,680,154 34,417,931,749 11,108,501,093 13,623,927,218
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - 455,075,420 -
Các tài sản dài hạn khác - - - 110,000,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,333,252,680,466 3,664,556,552,273 3,552,911,587,239 3,231,425,148,900
NỢ PHẢI TRẢ 1,665,018,087,032 1,197,951,166,065 1,090,313,190,418 755,706,115,693
Nợ ngắn hạn 877,118,516,761 1,163,047,484,108 1,048,630,346,235 672,208,621,509
Vay ngắn hạn 630,251,992,696 942,577,741,415 823,432,471,653 466,567,185,920
Phải trả người bán 133,997,464,630 129,494,299,518 158,406,225,979 136,002,945,958
Người mua trả tiền trước 19,986,591,997 14,618,941,848 7,035,174,686 18,357,765,326
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 11,074,791,672 5,749,601,512 12,605,035,155 15,870,710,401
Phải trả người lao động 16,228,885,952 14,264,705,716 14,095,250,032 11,721,351,297
Chi phí phải trả 23,426,103,564 8,697,322,976 614,784,321 864,260,601
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 31,009,920,749 40,214,409,337 29,446,497,337 10,961,662,077
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 787,899,570,271 34,903,681,957 41,682,844,183 83,497,494,184
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 519,220,713 - 18,090,240,000 -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 7,912,478,915 4,967,131,730 3,176,753,061 4,151,985,232
Vay dài hạn 760,063,187,944 16,630,283,177 19,523,272,817 78,197,022,817
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 15,605,877,621 7,793,109,130 - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 3,798,805,078 2,722,221,520 - 1,148,486,135
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,668,234,593,434 2,466,605,386,208 2,462,598,396,821 2,433,418,033,335
Vốn và các quỹ 2,668,234,593,434 2,466,605,386,208 2,462,598,396,821 2,433,418,033,335
Vốn góp 2,417,857,030,000 1,802,353,360,000 1,802,353,360,000 1,307,984,320,000
Thặng dư vốn cổ phần - 406,943,449,943 406,943,449,943 901,532,493,943
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 8,999,152,874 157,223,527,798 155,550,407,483 104,381,746,794
Quỹ dự phòng tài chính - - - 51,172,434,222
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 93,759,294,157 58,671,666,727 55,660,806,905 68,347,038,376
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 42,300,999,872
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,333,252,680,466 3,664,556,552,273 3,552,911,587,239 3,231,425,148,900