Công ty Cổ phần Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam - Mã CK : QTC

  • ROA
  • 7.8% (Năm 2008)
  • ROE
  • 19.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 60.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 19.6%
  • Vốn điều lệ
  • 12.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 55,909,806,630 53,742,027,142 50,112,968,796 61,231,813,766
Tiền và tương đương tiền 9,805,036,618 6,926,686,555 4,147,183,096 12,047,391,474
Tiền 9,805,036,618 2,926,686,555 4,147,183,096 2,047,391,474
Các khoản tương đương tiền - 4,000,000,000 - 10,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 2,000,000,000 2,000,000,000 18,000,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 26,000,654,588 28,105,269,143 17,488,435,872 40,430,514,198
Phải thu khách hàng 27,774,932,616 32,231,613,200 19,458,534,216 43,276,259,320
Trả trước người bán 724,848,900 80,054,300 344,245,753 258,969,939
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 819,666,147 494,077,757 1,184,685,701 389,077,845
Dự phòng nợ khó đòi -3,318,793,075 -4,700,476,114 -3,499,029,798 -3,493,792,906
Hàng tồn kho, ròng 18,003,333,303 16,710,071,444 10,421,551,185 8,656,804,761
Hàng tồn kho 18,003,333,303 16,710,071,444 10,421,551,185 8,656,804,761
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 100,782,121 - 55,798,643 97,103,333
Trả trước ngắn hạn 27,272,727 - - 97,103,333
Thuế VAT phải thu 73,509,394 - 55,798,643 -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 28,668,555,685 30,099,887,598 27,949,847,840 9,591,769,464
Phải thu dài hạn 990,896,525 699,964,328 296,478,000 21,750,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 990,896,525 699,964,328 296,478,000 21,750,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 20,979,574,233 25,080,212,076 25,208,731,685 7,473,177,921
GTCL TSCĐ hữu hình 20,727,159,532 24,826,817,559 24,951,411,111 7,214,782,490
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 75,696,231,843 71,601,303,290 59,187,185,016 39,154,282,574
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -54,969,072,311 -46,774,485,731 -34,235,773,905 -31,939,500,084
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 252,414,701 253,394,517 257,320,574 258,395,431
Nguyên giá TSCĐ vô hình 258,293,600 258,293,600 261,620,000 261,620,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -5,878,899 -4,899,083 -4,299,426 -3,224,569
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 6,698,084,927 4,190,936,145 2,444,638,155 -
Trả trước dài hạn 6,698,084,927 4,190,936,145 2,444,638,155 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 84,578,362,315 83,841,914,740 78,062,816,636 70,823,583,230
NỢ PHẢI TRẢ 39,481,951,870 37,625,003,694 32,190,340,230 27,659,764,822
Nợ ngắn hạn 36,831,032,009 37,625,003,694 32,190,340,230 27,659,764,822
Vay ngắn hạn 7,356,926,450 1,435,013,050 6,154,719,400 1,115,870,260
Phải trả người bán 5,887,532,574 5,944,179,799 6,012,389,762 5,793,042,664
Người mua trả tiền trước 443,034,182 12,401,007,784 5,483,042,325 1,720,687,125
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 546,106,678 1,721,165,314 1,126,697,609 6,074,511,482
Phải trả người lao động 3,177,107,957 2,448,871,320 971,424,721 1,360,886,709
Chi phí phải trả 4,197,339,178 136,156,045 140,001,013 136,523,412
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 12,030,236,837 7,205,970,646 6,497,947,617 7,852,909,032
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 2,137,228,055 5,076,127,710 4,582,450,646 2,268,974,682
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 2,650,919,861 - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 2,650,919,861 - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 45,096,410,445 46,216,911,046 45,872,476,406 43,163,818,408
Vốn và các quỹ 44,690,179,056 45,810,679,657 45,466,245,017 42,754,980,078
Vốn góp 27,000,000,000 27,000,000,000 27,000,000,000 27,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác 8,379,414,871 8,681,202,461 301,787,590 301,787,590
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 2,061,777,617 1,561,777,617 9,941,192,488 7,805,044,329
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 7,248,986,568 8,567,699,579 8,223,264,939 7,648,148,159
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 406,231,389 406,231,389 406,231,389 408,838,330
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước 124,245,000 124,245,000 124,245,000 124,245,000
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 84,578,362,315 83,841,914,740 78,062,816,636 70,823,583,230