Công ty Cổ phần Cấp thoát nước và xây dựng Quảng Ngãi - Mã CK : QNW

  • ROA
  • 4.5% (Năm 2014)
  • ROE
  • 8.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 48.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 8.6%
  • Vốn điều lệ
  • 54.9 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 186,271,531,999 36,663,932,640 38,064,676,418 56,347,753,945
Tiền và tương đương tiền 32,394,191,513 1,339,506,748 18,108,511,644 2,898,154,458
Tiền 2,189,607,250 828,217,279 18,108,511,644 2,898,154,458
Các khoản tương đương tiền 30,204,584,263 511,289,469 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 116,835,755,545 4,111,833,333 - 17,933,872,000
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 17,294,053,605 14,141,898,692 8,677,150,736 23,380,573,820
Phải thu khách hàng 15,645,925,491 12,783,478,692 9,547,100,471 12,186,238,385
Trả trước người bán 1,262,648,485 2,151,010,919 1,804,240,814 13,560,913,686
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,924,414,307 1,868,661,409 285,973,034 387,923,567
Dự phòng nợ khó đòi -2,540,574,631 -2,665,156,631 -2,970,246,131 -2,754,501,818
Hàng tồn kho, ròng 18,503,103,570 16,199,599,844 10,932,107,938 12,135,153,667
Hàng tồn kho 18,503,103,570 16,199,599,844 10,932,107,938 12,135,153,667
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,244,427,766 871,094,023 346,906,100 -
Trả trước ngắn hạn 43,088,503 43,642,570 - -
Thuế VAT phải thu 1,127,135,263 753,247,453 284,755,100 -
Phải thu thuế khác 74,204,000 74,204,000 62,151,000 -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 108,080,234,082 92,759,549,483 78,228,556,741 66,030,338,781
Phải thu dài hạn 798,638,560 798,638,560 700,000,000 400,000,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 798,638,560 798,638,560 700,000,000 400,000,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 59,524,655,948 58,025,186,190 60,242,947,574 41,236,191,000
GTCL TSCĐ hữu hình 59,345,601,746 57,782,006,532 59,935,642,460 40,864,760,430
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 131,509,969,257 121,777,860,337 116,083,865,124 90,747,081,711
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -72,164,367,511 -63,995,853,805 -56,148,222,664 -49,882,321,281
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 179,054,202 243,179,658 307,305,114 371,430,570
Nguyên giá TSCĐ vô hình 466,245,455 466,245,455 466,245,455 466,245,455
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -287,191,253 -223,065,797 -158,940,341 -94,814,885
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 11,735,096,772 9,581,017,495 7,263,671,056 4,058,532,290
Trả trước dài hạn 11,735,096,772 9,581,017,495 7,263,671,056 4,058,532,290
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 294,351,766,081 129,423,482,123 116,293,233,159 122,378,092,726
NỢ PHẢI TRẢ 77,961,665,171 56,649,289,120 48,387,761,793 59,167,114,825
Nợ ngắn hạn 49,777,965,772 33,000,544,202 27,116,353,335 26,323,793,068
Vay ngắn hạn 24,119,549,411 22,299,458,893 17,351,132,888 7,314,172,438
Phải trả người bán 18,269,062,697 5,506,161,133 2,307,053,538 5,283,684,239
Người mua trả tiền trước 1,349,807,710 1,275,605,310 653,222,710 867,480,510
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,877,899,481 953,147,249 2,817,121,134 1,277,519,499
Phải trả người lao động 3,481,190,193 1,945,188,025 952,237,111 6,920,545,098
Chi phí phải trả 288,488,650 557,484,311 328,688,076 46,893,850
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 317,137,910 299,354,531 404,097,857 2,577,336,501
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - 970,267,734
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 28,183,699,399 23,648,744,918 21,271,408,458 32,843,321,757
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 2,718,000 2,718,000 - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - 40,000,000 17,633,745,751
Vay dài hạn 26,758,692,060 22,114,330,699 19,590,305,309 13,349,658,997
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 216,390,100,910 72,774,193,003 67,905,471,366 63,210,977,901
Vốn và các quỹ 216,328,868,257 72,608,907,230 67,805,748,491 63,073,545,640
Vốn góp 200,000,000,000 54,909,880,000 54,909,880,000 54,909,880,000
Thặng dư vốn cổ phần 14,651,406 - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 9,679,042,342 8,147,811,166 8,147,792,615 5,172,526,468
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 4,572,625,014 7,533,191,991 4,748,075,876 2,991,139,172
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 61,232,653 165,285,773 99,722,875 137,432,261
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước 61,232,653 165,285,773 99,722,875 137,432,261
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 294,351,766,081 129,423,482,123 116,293,233,159 122,378,092,726