Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An - Mã CK : PXA

  • ROA
  • 0.1% (Năm 2008)
  • ROE
  • 0.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 32.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.1%
  • Vốn điều lệ
  • 39.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 121,223,567,663 166,443,574,803 191,436,036,577 208,835,863,200
Tiền và tương đương tiền 251,392,712 3,352,714,896 7,769,722,336 3,513,603,735
Tiền 251,392,712 1,352,714,896 2,269,722,336 1,013,603,735
Các khoản tương đương tiền - 2,000,000,000 5,500,000,000 2,500,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 42,651,068,639 28,930,185,613 34,041,343,030 50,413,390,337
Phải thu khách hàng 19,504,289,139 8,960,397,556 5,519,778,161 5,231,761,826
Trả trước người bán 7,489,538,313 6,851,121,037 7,667,250,836 6,528,575,835
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - 10,891,734,537
Phải thu khác 48,856,369,670 46,317,795,503 34,505,445,684 30,205,229,171
Dự phòng nợ khó đòi -33,199,128,483 -33,199,128,483 -13,651,131,651 -2,443,911,032
Hàng tồn kho, ròng 78,321,106,312 134,160,674,294 149,624,971,211 154,904,583,412
Hàng tồn kho 78,321,106,312 134,160,674,294 149,624,971,211 154,904,583,412
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 4,285,716
Trả trước ngắn hạn - - - 4,285,716
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 24,712,068,282 28,365,094,248 29,457,650,967 28,446,299,209
Phải thu dài hạn 40,000,000 140,000,000 200,000,000 200,000,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - 200,000,000
Dự phòng phải thu dài hạn -60,000,000 -60,000,000 - -
Tài sản cố định 15,797,661,850 16,215,613,828 16,656,813,271 12,918,196,906
GTCL TSCĐ hữu hình 15,797,661,850 16,215,613,828 16,656,813,271 12,918,196,906
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 22,533,566,890 22,533,566,890 22,533,566,890 18,628,592,249
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -6,735,905,040 -6,317,953,062 -5,876,753,619 -5,710,395,343
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 7,903,954,674 11,152,044,126 11,427,403,241 14,384,852,429
Nguyên giá tài sản đầu tư 8,982,934,277 12,391,160,141 12,391,160,141 15,339,660,584
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -1,078,979,603 -1,239,116,015 -963,756,900 -954,808,155
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 114,502,820 201,487,356 517,485,517 307,300,936
Trả trước dài hạn 114,502,820 201,487,356 517,485,517 307,300,936
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 145,935,635,945 194,808,669,051 220,893,687,544 237,282,162,409
NỢ PHẢI TRẢ 144,623,354,997 171,340,147,166 177,354,287,533 193,889,788,481
Nợ ngắn hạn 104,557,354,997 130,274,147,166 135,288,287,533 146,549,788,481
Vay ngắn hạn 249,184,204 249,184,204 249,184,204 249,184,204
Phải trả người bán 18,127,746,353 17,925,082,195 18,039,162,969 16,788,175,039
Người mua trả tiền trước 6,361,314,491 40,932,648,773 75,986,318,366 90,272,530,343
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,752,754,738 1,553,736,292 3,075,055,121 5,236,477,306
Phải trả người lao động 2,061,450,888 1,554,082,947 1,725,982,590 1,539,461,290
Chi phí phải trả 66,429,170,136 62,704,322,636 31,337,952,994 27,298,607,353
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 9,439,773,937 5,034,779,869 4,553,821,039 4,656,542,696
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 40,066,000,000 41,066,000,000 42,066,000,000 47,340,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 40,066,000,000 41,066,000,000 42,066,000,000 47,340,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,312,280,948 23,468,521,885 43,539,400,011 43,392,373,928
Vốn và các quỹ 1,312,280,948 23,468,521,885 43,539,400,011 43,392,373,928
Vốn góp 150,000,000,000 150,000,000,000 150,000,000,000 150,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 861,600,000 861,600,000 861,600,000 861,600,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 2,134,352,218 2,134,352,218 2,134,352,218 2,134,352,218
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -151,683,671,270 -129,527,430,333 -109,456,552,207 -109,603,578,290
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 145,935,635,945 194,808,669,051 220,893,687,544 237,282,162,409